BẢNG BÁO GIÁ DỊCH VỤ GOLF THÁNG 11.2026 - AGENT (18 HỐ)
BẢNG BÁO GIÁ DỊCH VỤ GOLF THÁNG 11.2026 - AGENT (18 HỐ)
GOLF RATE _ NOVEMBER 2026
Hotline: (+84)0978 539 080
Email: booking@igolf.vn/ngoc8792@gmail.com
| NO. | HỆ THỐNG/KHU VỰC | TÊN SÂN GOLF | THỜI GIAN & NGÀY | GIÁ | XE ĐIỆN | PHÍ GOLF BAO GỒM | CHÍNH SÁCH HOÃN HUỶ | ||
| Igolf | KHÁCH LẺ | ||||||||
| HỆ THỐNG VINPEARL GOLF | |||||||||
| 1 | HỆ THỐNG VINPEARL GOLF | Vinpearl Golf Hai Phong | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.700.000 | 3.100.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện | Hoãn - Huỷ ngày trước 35 ngày | |
| Thứ 7 - CN | 3.850.000 | 4.500.000 | |||||||
| 2 | Vinpearl Golf Nam Hội An | Thứ 2 - Thứ 6 | 3.100.000 | 3.950.000 | |||||
| Thứ 7 - CN | 3.900.000 | 4.950.000 | |||||||
| 3 | Vinpearl Golf Nha Trang | Thứ 2 - Thứ 6 | 3.250.000 | 4.150.000 | |||||
| Thứ 7 - CN | 4.050.000 | 5.200.000 | |||||||
| PEAK - Từ mùng 07/2/2027 đến ngày 20/2/2027 | 5.350.000 | 5.250.000 | |||||||
| 4 | Vinpearl Golf Phu Quoc | Thứ 2 - Thứ 6 | 3.100.000 | 3.950.000 | |||||
| Thứ 7 - CN | 3.900.000 | 4.950.000 | |||||||
| 5 | Vinpearl Golf Leman Củ Chi | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.250.000 | 2.550.000 | 1/2 xe điện +suất ăn | ||||
| Thứ 7 - CN | 2.750.000 | 3.150.000 | |||||||
| HỆ THỐNG BRG GOLF | |||||||||
| 6 | HỆ THỐNG BRG GOLF | Legend Hill Golf Resort | Thứ 2 - Thứ 6 | 3.050.000 | 3.690.000 | Phụ thu lẻ xe: 690.000 |
1/2 xe điện | Nhóm dưới 12 khách: báo hoãn - huỷ trước giờ chơi tối thiểu 48h Nhóm trên 12 khách: báo hoãn - huỷ trước giờ chơi ít nhất trước 08 ngày |
|
| Thứ 7 - CN | 4.100.000 | 5.290.000 | |||||||
| Thứ 2 | 36 Greens - Monday | 18 hố: 2,300,000 36 hố: 3,400,000 |
18 hố: 2,388,000 36 hố: 3,488,000 |
||||||
| Thứ 3 | LADY GOLFFER | 1.680.000 | 1.680.000 | 1/2 xe điện + 1 set trà bánh | |||||
| Thứ 3 - Thứ 6 | NIGHT GOLF Tee time từ 14:30 - trước 17:45 |
2.500.000 | 2.588.000 | 1/2 xe điện | |||||
| T7-CN | 3.300.000 | 3.400.000 | |||||||
| 7 | King's Island Golf Resort | Thứ 2 Par - tee on Monday |
Khách Vietnam/Expat (Áp dụng cả 3 sân) |
2.080.000 | 2.080.000 | Phụ thu lẻ xe: 500.000 |
1/2 xe điện |
||
| Khách Inbound | 2.480.000 | 2.480.000 | |||||||
| Thứ 2 cuối cùng trong tháng Magic Monday |
VUI LÒNG LIÊN HỆ | ||||||||
| Thứ 3 - Thứ 6 | Khách Vietnam/Expat (Tee off trước 14:30) |
2.650.000 | Lakeside: 3,500,000 MTV: 3,600,000 King Course: 3,700,000 |
||||||
| Khách Inbound (Tee off trước 14:30) |
3.050.000 | 3.900.000 | |||||||
| Khách Vietnam/Expat (Tee off 14:31 - 17:45) |
2.420.000 | 2.380.000 | |||||||
| Khách Inbound (Tee off 14:31 - 17:45) |
2.730.000 | 2.680.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | Khách Vietnam/Expat (Tee off trước 10:30) |
3.450.000 | Lakeside: 4,600,000 MTV: 4,700,000 King Course: 4,800,000 |
||||||
| Khách Vietnam/Expat (Tee off 14:30 - 17:45) |
3.030.000 | 2.980.000 | |||||||
| Khách Inbound (Tee off trước 14:30) |
3.850.000 | 5.200.000 | |||||||
| Khách Inbound (Tee off 14:30 - 17:45) |
3.230.000 | 3.180.000 | |||||||
| 8 | Legend Valley Country Club | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.250.000 | 2.480.000 | Phụ thu lẻ xe: 500.000 |
1/2 xe điện | |||
| Thứ 7 - CN | 2.850.000 | 3.500.000 | |||||||
| Thứ 2 | Happy Monday (không giới hạn hố) Dành cho tee off vòng đầu trước 10:30 và tee off vòng cuối trước 14:30 |
NA | 2.380.000 | ||||||
| Thứ 3 | Lady Day Áp dụng sân Rose và tặng kèm 1 suất ăn |
1.680.000 | |||||||
| Từ thứ 3 đến Thứ 6 | Tee off Trước 09:00 | 2.080.000 | |||||||
| Thứ 2 - Thứ 6 | Áp dụng sân Rose Sau 14:30 |
1.680.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | 2.380.000 | ||||||||
| 9 | Ruby Tree Golf Resort | Thứ 2 - Thứ 6 | Tee off trước 08:00 | 1.400.000 | 2.690.000 | Phụ thu lẻ xe: 500.000 |
1/2 xe điện | ||
| Tee off từ 08:00 | 1.950.000 | 2.690.000 | |||||||
| Thứ 5 | LADY DAY | NA | Khách nữ: 1.580.000 Khách nam đi cùng: 1.680.000 |
||||||
| Thứ 7 - CN | 2.850.000 | 3.750.000 | |||||||
| HỆ THỐNG FLC GOLF | |||||||||
| 10 | HỆ THỐNG FLC GOLF | FLC Ha Long Bay Golf Club & Luxury Resort | Thứ 2 - Thứ 6 | Khách VN/Expat | 1.700.000 | 2.900.000 | Phụ thu lẻ xe: 500.000 |
1/2 xe điện + ăn trưa | |
| Khách Inbound (trừ IB Hàn Quốc) | 2.000.000 | 3.200.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | ||||||
| Khách IB Hàn Quốc | 2.450.000 | 3.200.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | Khách VN/Expat | 2,850,000 (Check trước slot vc. Hết slot bán 2.900.000) |
3.660.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | |||||
| Khách Inbound (trừ IB Hàn Quốc) | 1/2 xe điện + ăn trưa | ||||||||
| Khách IB Hàn Quốc | 3.250.000 | ||||||||
| FLC Golf Links Sam Son *Kết thúc sau 18:30 sân phụ thu 150,000/ pax *Kết thúc sau 20:00 sân phụ thu giờ đèn 300,000/pax |
Thứ 2 - Thứ 6 | Khách VN/Expat | 1.700.000 | 2.600.000 | 1/2 xe điện | T2 - T6: báo hoãn - huỷ trước giờ chơi tối thiểu72h T7 - CN: báo hoãn - huỷ trước giờ chơi tối thiểu 120h CHẾ ĐỘ HOÃN - HUỶ BOOKING ĐỐI VỚI KHÁCH HÀN QUỐC: Trước ngày chơi tối thiểu 15 ngày - miễn charge |
|||
| 11 | Khách Inbound (trừ IB Hàn Quốc) | 2.000.000 | 2.900.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | |||||
| Khách IB Hàn Quốc | 2.350.000 | 3.050.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | Khách VN/Expat | 2.400.000 | 4.000.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | |||||
| Khách Inbound (trừ IB Hàn Quốc) | 4.300.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | |||||||
| Khách IB Hàn Quốc | 2.650.000 | 4.300.000 | |||||||
| FLC Golf Links Quảng Trị Khung giờ đèn: Thanh toán theo giá tại sân |
Thứ 2 - Thứ 6 | Khách VN/Expat | 1.550.000 | 2.600.000 | 1/2 xe điện | ||||
| 12 | Khách Inbound (trừ IB Hàn Quốc) | 1.850.000 | 2.900.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | |||||
| Khách IB Hàn Quốc | 2.000.000 | 2.900.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | Khách VN/Expat | 1.950.000 | 3.500.000 | 1/2 xe điện | |||||
| Khách Inbound (trừ IB Hàn Quốc) | 2.250.000 | 3.800.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | ||||||
| Khách IB Hàn Quốc | 2.400.000 | 3.800.000 | |||||||
| FLC Golf Links Quy Nhơn | Thứ 2 - Thứ 6 | Khách VN/Expat | 1.610.000 | 2.600.000 | 1/2 xe điện | ||||
| 13 | Khách Inbound (trừ IB Hàn Quốc) | 1.910.000 | 2.900.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | |||||
| Khách IB Hàn Quốc | 2.050.000 | 2.900.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | Khách VN/Expat | 2.000.000 | 3.500.000 | 1/2 xe điện | |||||
| Khách Inbound (trừ IB Hàn Quốc) | 2.300.000 | 3.800.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | ||||||
| Khách IB Hàn Quốc | 2.450.000 | 3.800.000 | |||||||
| MIỀN BẮC | |||||||||
| 14 | SAPA | Sapa Grand Golf Club | Thứ 2- Thứ 6 | 1.350.000 | 1.800.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
1/2 xe điện | Hoãn huỷ ngày thường: - Trên 24h trước giờ phát bóng : Không thu phí Hoãn huỷ ngày thứ 7 , chủ nhật và ngày lễ , Tết: - Trên 48h trước giờ phát bóng : Không thu phí |
|
| Thứ 7 - CN | 1.950.000 | 2.500.000 | |||||||
| Thứ 2 - Thứ 6 | Unlimited Day **Bao gồm 1 suất ăn |
2.200.000 | 2.300.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | 3.200.000 | 3.200.000 | |||||||
| 15 | YÊN BÁI | Yen Bai Star Golf & Resort | T2 | All day | 1.200.000 | 1.300.000 | Phụ thu lẻ xe: 500,000 |
1/2 xe điện, coupon ăn sáng/trưa | BÁO HUỶ TRƯỚC GIỜ TEE OF TỐI THIỂU 24H |
| Thứ 3 - thứ 6 | 1.450.000 | 1.500.000 | |||||||
| Thứ 2 - Thứ 6: Unlimited | N/A | 1.500.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN: Unlimited | 2.400.000 | ||||||||
| Thứ 7 - CN | 05:30 - 13:59 | 2.000.000 | 2.000.000 | ||||||
| Từ 14:00 | N/A | 1.800.000 | |||||||
| 16 | PHÚ THỌ | Van Lang Empire Golf Club | Thứ 2 | từ 11:00 | 1.550.000 | 1.500.000 | Phụ thu lẻ xe: 300.000 |
1/2 xe điện, coupon ăn | Hoãn huỷ WD: truớc 72 giờ WK: 96 giờ |
| Thứ 3 - Thứ 6 | 5:30 - 8:59 | 1.650.000 | 2.200.000 | ||||||
| 9:00 - 14:59 | 1.550.000 | 2.000.000 | |||||||
| Từ 15:00 | 2.000.000 | ||||||||
| Thứ 4 (cao niên) - Thứ 6 (Lady) | NA | 1.450.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | 5:30 - 8:59 | 2.500.000 | 3.300.000 | ||||||
| Từ 9:00 | 2.100.000 | 2.600.000 | |||||||
| 17 | THÁI NGUYÊN | Glory Golf Club & City | Thứ 2 - Thứ 6 | NA | 1.700.000 | 1/2 xe điện, coupon ăn | |||
| Thứ 2 & Thứ 4 | Lady Day | NA | 1.400.000 | ||||||
| Thứ 5 | Senior Day (>=60 TUỔI) |
NA | 1.400.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | NA | 2.700.000 | |||||||
| 18 | VĨNH PHÚC | Dai Lai Star Golf & Country Club |
Thứ 2 | 05:00 - 17:30 | 1.540.000 | 1.490.000 | Phụ thu lẻ xe: 110.000 |
1/2 xe điện - Tặng 01 voucher suất ăn từ thứ 2~chủ nhật |
- Báo hủy trước giờ tee off tối thiểu 24h - Đại lý được thay đổi tên 01 khách chơi gôn/01 nhóm trước giờ check in và phải được xác nhận qua email gửi cho bộ phận Booking (khách được thay đổi tên phải không trùng với khách đã đặt booking với Sân hoặc khách đặt qua Đại lý khác) - Đảm bảo gửi đúng tên khách |
| Thứ 4 | 05:00 - 17:31 | 1.540.000 | 1.490.000 | ||||||
| Thứ 3- Thứ 5 - Thứ 6 | 5:00 - 8:30 | 1.790.000 | 1.790.000 | ||||||
| 08:31 - 14:59 | 1.890.000 | 1.890.000 | |||||||
| 15:00 - 18:30 | 1.640.000 | 1.640.000 | |||||||
| Lady Day (T3 & T6) | 1.540.000 | 1.490.000 | |||||||
| Senior Day (Thứ 5) (Dành cho golfer từ 60 tuổi trở lên) |
1.690.000 | 1.650.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | Từ 5:00 - 14:59 | 2.790.000 | 2.890.000 | ||||||
| Từ 15:00 - 17:30 | 1.990.000 | 1.990.000 | |||||||
| 19 | Heron Lake Golf Course |
Thứ 2 | Từ 5:00 | 1.800.000 | 2.550.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
Bao gồm phiếu ăn các ngày T2 - T6 1/2 xe điện |
Hủy lịch chơi trong vòng 24h trước ngày chơi: charge phí hoãn - hủy; 400.000đ/khách Hủy lịch trong ngày chơi hoặc không hủy lịch đã đặt: phạt 100% phí chơi |
|
| Thứ 3 - Thứ 6 | Trước 09:30 | 2.000.000 | 2.550.000 | ||||||
| Sau 09:30 | 2.250.000 | 2.550.000 | |||||||
| Thứ 3 | Lady Day | 1.750.000 | 1.700.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | Từ 5:00 | 3.100.000 | 3.350.000 | ||||||
| 20 | Thanh Lanh Golf Club Từ 01/10/2026 - 31/12/2026 |
Thứ 2 | Khách inbound | 2.250.000 | 2.550.000 | Phụ thu lẻ xe: 500,000 |
1/2 xe điện Bao gồm suất ăn từ thứ 2 - chủ nhật tất cả các khung giờ cho cho khách Việt Nam/ expat * KHÔNG BAO GỒM SUẤT ĂN dành cho KHÁCH INBOUND |
Nhóm 02 - 19 người Ngày trong tuần: trước giờ chơi tối thiểu 72h Ngày cuối tuần: trước giờ chơi tối thiểu 120h Từ 20 - 39 người chơi Ngày trong tuần: trước giờ chơi tối thiểu 168h (07 ngày) Ngày cuối tuần: trước giờ chơi tối thiểu 240h (10 ngày) Từ 40 người trở lê: Quy định theo đoàn cụ thể |
|
| Khách Việt Nam/Expat | 2.150.000 | 2.100.000 | |||||||
| Lady | 2.000.000 | 1.950.000 | |||||||
| Thứ 3 - thứ 6 (5:50- 07:58) |
Khách Việt Nam/Expat | 1.975.000 | 2.250.000 | ||||||
| Thứ 3 - thứ 6 (10:42 - 13:06) |
2.225.000 | 2.550.000 | |||||||
| Thứ 3 - thứ 6 (5:50- 13:06) |
Khách inbound | 2.250.000 | 2.550.000 | ||||||
| Thứ 3 - Thứ 6 Night game Từ 16:26 |
Vietnam + Inbound | 2.050.000 | 2.250.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN 05:50 - 08:06 |
Khách Việt Nam/Expat/Inbound | 3.700.000 | 3.950.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN 11:06 - 13:06 |
Khách Việt Nam/Expat | 2.900.000 | 3.250.000 | ||||||
| Khách inbound | 3.700.000 | 3.950.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN Night game từ 16:26 |
Khách Việt Nam/Expat | 2.550.000 | 2.850.000 | ||||||
| Khách inbound | 2.640.000 | 2.850.000 | |||||||
| 21 | Tam Dao Golf & Resort | Thứ 2 | Từ 05:00 | 1.900.000 | 2.050.000 | Phụ thu lẻ xe: 330.000 |
1/2 xe điện + suất ăn |
||
| Thứ 3- thứ 6 | 05:00 - 08:59 | 1.900.000 | 2.350.000 | ||||||
| 9:00 - 14:59 | 2.050.000 | 2.050.000 | |||||||
| Từ 15:00 | 1.650.000 | 2.050.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | 05:00 - 8:59 | 3.400.000 | 3.500.000 | ||||||
| 9:00 - 14:59 | 2.800.000 | 2.900.000 | |||||||
| CTKM từ 15h48 Slot có hạn, book trước 24h, KO hoãn, hủy |
1.700.000 | 1.700.000 | |||||||
| Từ 15:48 Hết slot KM |
2.150.000 | 2.500.000 | |||||||
| 22 | TP. HÀ NỘI | Hanoi Golf Club | Thứ 2 - thứ 6 | 25.500.000 | 2.500.000 | Phụ thu lẻ xe: 240.000 |
1/2 xe điện | Hoãn huỷ báo trước giờ chơi tối thiếu 48h ( nếu book qua đại lý) |
|
| Thứ 7 - CN | Trước 15:00 | 3.550.000 | 3.500.000 | ||||||
| Sau 15:00 | 2.550.000 | 2.500.000 | |||||||
| 23 | Van Tri Golf Club (Không nhận khách quốc tịch Trung Quốc và Hàn Quốc) |
Thứ 2 Sân mở cửa ngày thứ 2 - 09/11 và 23/11 Từ 10:00 - 17:00 |
3.400.000 | N/A | Phụ thu lẻ xe: 520,000 |
1/2 xe điện + đồ ăn nhẹ | |||
| Thứ 3 - thứ 6 | 4.300.000 | 1/2 xe điện | |||||||
| Thứ 3 - thứ 6 | Moon Walker Từ 15:30 - 17:29 |
3.800.000 | 1/2 xe điện + đồ ăn nhẹ | ||||||
| Thứ 7 - CN - Lễ | Vui lòng liên hệ Từ 5.700.000 |
N/A | 1/2 xe điện | ||||||
| Long Biên Golf Course ÁP DỤNG CHO KHÁCH VIỆT NAM ĐẾN 31/12/2026 |
Thứ 2 | 5:00- 8:29 | 2.638.000 | 2.588.000 | Phí xe điện đi riêng (2 chỗ) WD: 700,000 WK/ HP: 800,000 |
1/2 xe điện, 1 suất ăn | Từ T2-T6 - Huỷ trước 48 giờ trước giờ phát bóng - hoàn 100% phí dịch vụ đã thanh toán T7-CN-NGÀY LỄ - Huỷ trước 120 giờ trước giờ phát bóng- hoàn 100% phí dịch vụ đã thanh toán |
||
| 8:30 - 14:59 | 2.838.000 | 2.788.000 | |||||||
| Từ 15:00 | 2.638.000 | 2.588.000 | |||||||
| Thứ 3 - Thứ 6 | 05:00 - 8:29 | 2.838.000 | 2.788.000 | ||||||
| 8:30 - 14:59 | 3.238.000 | 3.188.000 | |||||||
| Từ 15:00 | 2.838.000 | 2.788.000 | |||||||
| T7 - CN | 05:00 - 10:29 | 4.084.000 | 4.034.000 | ||||||
| 10:30 - 15:29 | 3.834.000 | 3.784.000 | |||||||
| Từ 15h30 | 3.234.000 | 3.300.000 | |||||||
| Long Biên Golf Course ÁP DỤNG CHO KHÁCH INBOUND ĐẾN 31/12/2026 |
Thứ 2 | 5:00- 8:29 | 2.580.000 | 2.588.000 | |||||
| 8:30 - 14:59 | 2.788.000 | 2.788.000 | |||||||
| Từ 15:00 | 2.588.000 | 2.588.000 | |||||||
| Thứ 3 - Thứ 6 | 05:00 - 8:29 | 2.788.000 | 3.200.000 | ||||||
| 8:30 - 14:59 | 3.180.000 | 3.188.000 | |||||||
| Từ 15:00 | 2.788.000 | 3.184.000 | |||||||
| T7 - CN | 05:00 - 10:29 | 4.034.000 | 4.034.000 | ||||||
| 10:30 - 15:29 | 3.784.000 | 3.784.000 | |||||||
| Từ 15h30 | 3.140.000 | 3.184.000 | |||||||
| 25 | Sky Lake Golf & Resort - Sky Course - Khách VN | Thứ 2 - Thứ 6 | Từ 17/10/2026 | 2.260.000 | 2.700.000 | Phụ thu lẻ xe: 430.000 |
1/2 xe điện | CHẾ ĐỘ HOÃN - HUỶ BOOKING T2 - CN: hoãn huỷ, thay đổi thông tin... cần báo sân trước giờ chơi tối thiểu 24h với 1 nhóm, 2 nhóm báo trước 48h.... |
|
| Thứ 2 & Thứ 4 | LADY'S DAY | 1.870.000 | 1.900.000 | 1/2 xe điện | |||||
| Thứ 7 - CN | Từ 17/10/2026 Tee time sáng |
3.420.000 | 3.900.000 | 1/2 xe điện | |||||
| Từ 17/10/2026 Tee time trưa |
3.160.000 | 3.600.000 | |||||||
| Sky Lake Golf & Resort - Lake Course - Khách VN | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.850.000 | 3.200.000 | 1/2 xe điện | |||||
| Thứ 7 - CN | N/A | N/A | 1/2 xe điện | ||||||
| Sky Lake Golf & Resort - Sky Course - Inbound | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.910.000 | 3.590.000 | 1/2 xe điện | |||||
| Thứ 7 - CN | Sáng | , | 4.500.000 | 1/2 xe điện | |||||
| Trưa | 4.180.000 | ||||||||
| Sky Lake Golf & Resort - Lake Course - Inbound | Thứ 2 - Thứ 6 | 3.720.000 | 4.450.000 | 1/2 xe điện | |||||
| Thứ 7 - CN | N/A | N/A | 1/2 xe điện | ||||||
| 26 | HOÀ BÌNH | Hilltop Valley Golf Club |
Thứ 2 | Trước 14h00 | 1.550.000 | , | Phụ thu lẻ xe: 400.000đ |
BOOK TRƯỚC GIỜ TEE OFF TỐI THIỂU 02H (ngày thường) Tặng suất ăn trong tuần trừ thứ 2 (tee off trước 14:00) |
Ngày thường: ( từ t2 đến t6) - Từ 01 tới 08 người : trước 02h - Từ 09 tới 20 người : trước 24h - Từ 21 tới 29 người : Trước 72h - Từ 30 người trở lên : quy định theo từng đoàn vụ thể Ngày cuối tuần / lễ - Từ 01 tới 08 người : trước 12h - Từ 09 tới 20 người : trước 48h - Từ 21 tới 29 người : Trước 96h - Từ 30 người trở lên : quy định theo từng đoàn vụ thể |
| Từ 14h00 | 1.500.000 | 1.790.000 | |||||||
| Thứ 4 (Ngày 07-14-28 tháng 10) |
Unlimited Day Tee time trước 14h00 Kết thúc 20h00 (Áp dụng đồng thời c.trình Senior Day & Golden Day) |
1.750.000 | 1.790.000 | ||||||
| Chủ nhật (Ngày 08 - 15 - 22 - 29/11/2026) |
2.650.000 | 2.700.000 | |||||||
| FLASH DEAL Áp dụng nhóm đủ 4 khách Thứ 3 - Thứ 5 - Thứ 6 (Ngày 05 - 12 - 17 - 20 - 24 - 27/11) |
giờ thấp điểm 5:30- 08:59 |
1.400.000 | 1.560.000 | ||||||
| giờ thường Từ 09:00 - 13:59 |
1.530.000 | 1.730.000 | |||||||
| giờ đèn Từ 14:00 |
1.350.000 | 1.490.000 | |||||||
| Thứ 3- thứ 6 | 05:30 - 08:59 | 1.800.000 | 2.150.000 | ||||||
| 09:00 - 13:59 | 1.960.000 | 2.000.000 | |||||||
| Sau 14:00 | Dưới 4 khách: 1.500.000 Nhóm 4 khách: 1.395.000 |
1.780.000 | |||||||
| Thứ 7 + CN GOLDEN DAY Ngày 07- 08 -14- 15-21-22 -28 - 29 tháng 11 (Áp dụng đồng thời c.trình Play more - Pay less và Unlimited Day) |
05:30 - 10:59 | 1-3 khách: 3.180.00 4 khách: 2.410.000 |
3.300.000 | BOOK TRƯỚC GIỜ TEE OFF TỐI THIỂU 06H Tặng coupon ăn trưa |
|||||
| 11:00 - 13:59 | 1-3 khách: 2.840.000 4 khách: 2.160.000 |
3.050.000 | |||||||
| Từ 14:00 | 1-3 khách: 1.800.000 4 khách: 1.710.000 |
1.850.000 1.790.000 |
|||||||
| 27 | Phoenix Golf & Resort PHOENIX => GREEN |
Thứ 2 - Thứ 6 | Khách Việt Nam/Expat (kể cả Expat Hàn) | 1.900.000 | 2.000.000 | Phụ thu lẻ xe: 500.000đ |
1//2 xe điện + 1 coupon ăn trưa | Hoãn huỷ trước giờ chơi 96h | |
| Khách inbound (trừ inbound Hàn) | 2.000.000 | 2.500.000 | |||||||
| Khách Inbound Hàn Quốc | 2.600.000 | ||||||||
| Thứ 7 - CN | Khách Việt Nam/Expat (kể cả Expat Hàn) | 2.650.000 | 2.750.000 | ||||||
| Khách inbound (trừ inbound Hàn) | 2.750.000 | 3.250.000 | |||||||
| Khách Inbound Hàn Quốc | 3.350.000 | ||||||||
| Phoenix Golf & Resort DRAGON => REBORN |
Thứ 2 - Thứ 6 | Khách Việt Nam/Expat (kể cả Expat Hàn) | 2.150.000 | 2.250.000 | |||||
| Khách inbound (trừ inbound Hàn) | 2.250.000 | 2.750.000 | |||||||
| Khách Inbound Hàn Quốc | 2.800.000 | ||||||||
| Thứ 7 - CN | Khách Việt Nam/Expat (kể cả Expat Hàn) | 2.900.000 | 3.000.000 | ||||||
| Khách inbound (trừ inbound Hàn) | 3.000.000 | 3.500.000 | |||||||
| Khách Inbound Hàn Quốc | 3.600.000 | ||||||||
| Phoenix Golf & Resort CHAMPION => LUMEN |
Thứ 2 - Thứ 6 | Khách Việt Nam/Expat (kể cả Expat Hàn) | 2.400.000 | 2.750.000 | |||||
| Khách inbound (trừ inbound Hàn) | 2.550.000 | ||||||||
| Khách Inbound Hàn Quốc | NA | ||||||||
| Thứ 7 - CN | Khách Việt Nam/Expat (kể cả Expat Hàn) | 3.300.000 | 3.500.000 | ||||||
| Khách inbound (trừ inbound Hàn) | 3.400.000 | ||||||||
| Khách Inbound Hàn Quốc | NA | ||||||||
| 28 | Montana Golf Course | Thứ 2 | 05:00 - 15:59 | NA | 1.600.000 | Phụ thu lẻ xe: 300,000 |
1/2 xe điện, tặng coupon ăn trưa + ăn tối | Ngày thường: thông báo hãon huỷ trước tối thiểu 24 giờ Cuối tuần: thông báo hoãn huỷ trước tối thiểu 48 giờ |
|
| 15:00 trở đi | NA | ||||||||
| Thứ 3 - Thứ 6 | 5:00 - 7:59 | 1.850.000 | 2.050.000 | BOOK TRƯỚC GIỜ TEE OFF TỐI THIỂU 02H (ngày thường) 1/2 xe điện, tặng coupon ăn trưa + ăn tối |
|||||
| 08:00 - 14:59 | 2.000.000 | 2.050.000 | |||||||
| 15:00 trở đi | 1.600.000 | 1.600.000 | |||||||
| Thứ 4 | Lady Day | N/A | 1.600.000 | BOOK TRƯỚC GIỜ TEE OFF TỐI THIỂU 06H (cuối tuần) 1/2 xe điện, tặng coupon ăn trưa + ăn tối |
|||||
| Thứ 7 - CN | 5:00 - 14:59 | 3.100.000 | 3.150.000 | ||||||
| 15:00 trở đi | 2.200.000 | 2.400.000 | |||||||
| 29 | BẮC GIANG | Amber Hills Golf & Resort | Thứ 2- Thứ 6 | 1,830,000 | 2.050.000 | Phụ thu lẻ xe: 300.000 |
1/2 xe điện & coupon ăn |
Nhóm < 09 khách: Báo huỷ trước tee off tối thiểu 24H Nhóm > 09 khách:Báo huỷ trước tee off tối thiểu 48H |
|
| Thứ 2 - Thứ 6: BOOK TRƯỚC 03 NGÀY | 1.520.000 | 1.550.000 | |||||||
| Thứ 7 | 2.430.000 | 2.450.000 | |||||||
| Chủ nhật | Tee time Sáng | 2.830.000 BOOK SỚM TRƯỚC 03 NGÀY: 2.330.000 |
3.150.000 | ||||||
| Chủ Nhật | Tee time chiều | 2.230.000 | 2.250.000 | ||||||
| 30 | Stone Highland Golf & Resort | Thứ 2 | 05:30 - 15:29 | 2.000.000 | 1.950.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
1/2 điện, coupon ăn trưa Booking phải được đặt trước giờ tee off tối thiểu 02 tiếng |
- HOÃN, HỦY: Trước 72 giờ |
|
| Thứ 3 - Thứ 6 | 05:30 - 15:29 | 2.050.000 | 2.350.000 | ||||||
| Từ 15:30 | 2.050.000 | 2.150.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | 5:30 - 15:29 | 3.100.000 | 3.350.000 | ||||||
| Từ 15:30 | 2.550.000 | 2.550.000 | |||||||
| 31 | Corn Hill - Đồi Ngô | Thứ 2 | 05:30 - 17:30 | 1.500.000 | 1.650.000 | Phụ thu lẻ xe: WD: 200,000 WK: 300,000 |
Bao gồm suất ăn Gồm 1/2 xe điện Booking phải được đặt trước giờ tee off tối thiểu 03 tiếng BOOK CÀNG THỜI GIAN CÀNG XA - GIÁ CÀNG TỐT |
- trong tuần: Trước 72 giờ - cuối tuần, ngày lễ: Trước 96 giờ |
|
| Thứ 3 - Thứ 6 | 05:30 - 17:30 | 1.700.000 | 1.850.000 | ||||||
| Thứ 7 | 05:30 - 14:30 | 2.600.000 | 2.850.000 | ||||||
| 14:31 - 17:30 | 2.200.000 | 2.350.000 | |||||||
| Chủ nhật | 05:30 - 14:30 | 2.600.000 | 2.850.000 | ||||||
| 14:31 - 17:30 | 2.000.000 | 2.150.000 | |||||||
| 32 | HẢI DƯƠNG | Chi Linh Star Golf & Country Club |
Thứ 2 - Thứ 6 | Gửi bk trước giờ chơi tối thiểu 06h | 1.950.000 | 2.200.000 | Phụ thu lẻ xe: 200,000/ khách |
1/2 xe điện + suất ăn | Nhóm dưới 09 pax: báo hoãn - huỷ trước giờ chơi tối thiểu 24h Nhóm trên 10 pax: báo hoãn - huỷ trước giờ chơi tối thiểu 48h Nhóm trên 20 pax: báo hoãn- huỷ trước giờ chơi tối thiểu 120h |
| Gửi bk trước giờ chơi tối thiểu 02h | 2.000.000 | ||||||||
| Thứ 7 - CN | Gửi bk trước giờ chơi tối thiểu 06h | 3.200.000 | 3.300.000 | 1/2 xe điện | |||||
| Gửi bk trước giờ chơi tối thiểu 02h | 3.250.000 | ||||||||
| Thứ 2 & Thứ 4 | CHƠI KO GIỚI HẠN - ĐĂNG KÝ TRƯỚC KHI CHECK IN | 2.500.000 | 2.500.000 | 1/2 xe điện + ăn | |||||
| Thứ 7 - CN | Dưới 8 khách: 3.700.000 + Từ 8 khách trở lên: 3.500.000 |
1/2 xe điện | |||||||
| Thứ 3 & thứ 5 | NHÓM TỪ 4 KHÁCH TRỞ LÊN | 1.850.000 | 1.850.000 | 1/2 xe điện + ăn | |||||
| Thứ 6 LADY DAY |
Golfer Nữ | 1.550.000 | 1.550.000 | ||||||
| Golfer Nam đi cùng | 1.800.000 | 1.800.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | Twilight - sau 12h24 | 2.750.000 | 2.750.000 | 1/2 xe điện | |||||
| 33 | QUẢNG NINH | Silk Path Dong Trieu Golf & Country Club | Thứ 2- Thứ 6 | Khách VN | 1.900.000 | 2.650.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000/khách |
1/2 xe điện, coupon ăn | Khách thông thường : - Hủy trước 48 giờ tính từ ngày đặt tee time - Miễn phí huỷ Mini Outing - Hủy trước 72 giờ tính từ ngày đặt tee time - Miễn phí huỷ Khách Inbound - Hủy trước 72 giờ tính từ ngày đặt tee time - Miễn phí huỷ |
| Khách Inbound | 2.100.000 | ||||||||
| Thứ 7 - CN | Khách VN | 2.750.000 | 3.650.000 | ||||||
| Khách Inbound | 2.950.000 | ||||||||
| 34 | Tuần Châu Golf & Resort | Thứ 2 - Thứ 6 | Khách Việt Nam/ Expat | 1.950.000 | 3.000.000 | Phụ thu lẻ xe: 200.000/khách |
1/2 xe điện, coupon ăn | BÁO HUỶ TRƯỚC GIỜ TEE OF TỐI THIỂU 72H ( T2-T6) BÁO HUỶ TRƯỚC GIỜ TEE OF TỐI THIỂU 96H ( T7-CN0 |
|
| Thứ 7 - CN | 2.950.000 | 4.000.000 | |||||||
| Thứ 2 - Thứ 6 | Khách Inbound | 2.250.000 | 3.000.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | 3.250.000 | 4.000.000 | |||||||
| 35 | Mong Cai Golf Resort | Thứ 2- CN | 1.380.000 | 1.500.000 | Phụ thu lẻ xe: 200.000đ/khách |
1/2 xe điện | BÁO HUỶ TRƯỚC GIỜ TEE OF TỐI THIỂU 24H |
||
| 36 | HẢI PHÒNG | Dragon Golf Link Do Son ***Phụ thu 100k/ giờ đèn |
Thứ 2- Thứ 6 | 1.880.000 | 2.500.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000đ/khách |
1/2 xe điện | Hoãn huỷ ngày thường: - Trên 72h trước giờ phát bóng : Không thu phí Hoãn huỷ ngày thứ 7 , chủ nhật và ngày lễ , Tết: - Trên 96h trước giờ phát bóng : Không thu phí |
|
| Thứ 7 - CN | 2.830.000 | 3.200.000 | 1/2 xe điện + coupon ăn trị giá 150.000đ | ||||||
| 37 | Sono Felice Hải Phòng | Thứ 2 - Thứ 6 | Khách Việt Nam/ Expat | 1.700.000 | 2.100.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
1/2 xe điện | BÁO HUỶ TRƯỚC GIỜ TEE OF TỐI THIỂU 24H | |
| Inbound | 2.400.000 | 2.700.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | Khách Việt Nam/ Expat | 2.700.000 | 3.350.000 | ||||||
| Inbound | 3.000.000 | 3.550.000 | |||||||
| 38 | HÀ NAM | Stone Valley Golf Resort *Gửi booking trước 2 tiếng |
Thứ 2 | 05:14 - 20:00 | 1.500.000 | 1.700.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện, 1 coupon ăn, 02 chai nước | BK phải báo huỷ, đổi tên khách (nếu có) trước giờ tee off tối thiểu trước 72h - Gửi mail trước giờ chơi tối thiểu 02h để được hưởng giá đại lý |
| Thứ 3 - thứ 6 | 5:14-9:00 | 1.750.000 | |||||||
| 9:01 - 12:15 | 1.850.000 | ||||||||
| 12:16 - 20:00 | 1.700.000 | ||||||||
| Thứ 3 | LADY DAY | 1.600.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | 5:14 - 12:00 | 2.750.000 | 3.000.000 | ||||||
| Từ 12:01 trở đi | 2.100.000 | 2.050.000 | |||||||
| 39 | NINH BÌNH | Trang An Golf & Country Club ***Phụ thu giờ đèn 200,000/ pax |
Thứ 2- Thứ 6 | Trước 15:30 | 1.700.000 | 1.900.000 | Phụ thu lẻ xe: 300.000 |
1/2 xe điện + suất ăn | Hủy trên 72 tiếng trước giờ phát bóng: không thu phí |
| Thứ 7 - CN | 2.500.000 Tặng 9 hố sân Pine hoặc 9 hố sân Champion |
2.600.000 | |||||||
| Thứ 2,Thứ 3,Thứ 4 | Lady Swing | 1.500.000 | 1.500.000 | ||||||
| Thứ 2- Thứ 6 | Twilight Từ 15:30 đến 21:30 |
1.590.000 | 1.600.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | 2.500.000 | 2.600.000 | |||||||
| Thứ 2 - Thứ 6 | Unlimited Golf | 2.100.000 | 2.100.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | 3.600.000 | 3.600.000 | |||||||
| 40 | Royal Golf Club | Thứ 2- Thứ 6 | 1.600.000 | 2.100.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
1/2 xe điện | BK phải báo huỷ trước giờ tee off tối thiểu 48h | ||
| Thứ 7 - CN | 2.650.000 | 3.400.000 | |||||||
| Thứ 6 | Lady Day | 1.450.000 | 1.470.000 | ||||||
| Unlimited Day - Thứ 3, Thứ 6 | 2.130.000 | 2.200.000 | |||||||
| MIỀN TRUNG | |||||||||
| 39 | NGHỆ AN - HÀ TĨNH | Cua Lo Golf Resort | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.600.000 | 1.750.000 | Phụ thu lẻ xe: 300.000 |
1//2 xe điện | BÁO HUỶ TRƯỚC GIỜ TEE OF TỐI THIỂU 24H |
|
| Thứ 7 - CN | 2.450.000 | 2.770.000 | |||||||
| 40 | Mường Thanh Diễn Lâm | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.450.000 | 1.600.000 | Phụ thu lẻ xe: 300.000 |
1/2 xe điện | BÁO HUỶ TRƯỚC GIỜ TEE OF TỐI THIỂU 24H |
||
| Thứ 7 - CN | 2.200.000 | 2.500.000 | |||||||
| 41 | Mường Thanh Xuân Thành | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.600.000 | 1.600.000 | Phụ thu lẻ xe: 300.000 |
1/2 xe điện | BÁO HUỶ TRƯỚC GIỜ TEE OF TỐI THIỂU 48H |
||
| Thứ 7 - CN | 2.400.000 | 2.500.000 | |||||||
| 42 | QUẢNG BÌNH | Blue Diamond Golf Links | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.450.000 | 1.700.000 | Phụ thu xe điện đi riêng: Ngày thường: 700,000 Cuối tuần/ Lễ, tết: 800,000 |
1/2 xe điện + 1 suất ăn | Ngày thường: thông báo hãon huỷ trước 48 giờ Cuối tuần: thông báo hoãn huỷ trước 120 giờ |
|
| Thứ 3 & Thứ 5 hàng tuần. | ĐÁNH KO GIỚI HẠN | 1.450.000 | 1.400.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | 1.850.000 | 2.200.000 | |||||||
| 43 | HUẾ | GOLDEN SAND | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.550.000 | 2.100.000 | Phụ thu lẻ xe: 900.000 |
1/2 xe điện | Dưới 12 pax: báo trước giờ chơi tối thiểu 72h Từ 12 pax - 39 pax: Báo trước giờ chơi tối thiểu 10 ngày Từ 40 pax trở lên: Báo trước tối thiểu 31 ngày |
|
| Thứ 7 - CN | 2.150.000 | 3.000.000 | |||||||
| 44 | Laguna Lang Co Golf Course | Thứ 2 - Thứ 6 | Khách VN/Expat | 1.950.000 | 3.500.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện | Chính sách hoãn huỷ: - Từ 1 đến 11 khách: Trước 15 ngày - Từ 12 đến 24 khách: Tối thiểu 22 ngày trước khi chơi - Từ >24 khách: Tối thiểu trước 30 ngày |
|
| Thứ 7 - CN | 2.550.000 | ||||||||
| Thứ 2 - Thứ 6 | Khách Inbound | 2.250.000 | 4.500.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | 2.850.000 | ||||||||
| 45 | ĐÀ NẴNG | Ba Na Hills Golf Club | Thứ 2 - Thứ 6 | Khách VN/Expat | 3.000.000 | 3.800.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện + COMBO F&B | Nhóm dưới 8 pax: báo hoãn - huỷ trước giờ chơi tối thiểu 16 ngày Nhóm 9 - 11 pax: báo hoãn - huỷ trước giờ chơi tối thiểu trước 25 ngày Nhóm 12 - 30 pax: báo hoãn - huỷ trước giờ chơi tối thiểu trước 35 ngày |
| Inbound | 3.550.000 | 3.800.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | Khách VN/Expat | 3.300.000 | 4.900.000 | ||||||
| Inbound | 3.950.000 | ||||||||
| 46 | Legend Da Nang Golf Resort | Thứ 2 - Thứ 6 | Khách VN/Expat | 2.880.000 | 3.190.000 | Phụ thu lẻ xe: 590.000 |
1/2 xe điện | 1. Nhóm dưới 14 khách Huỷ trước hơn 16 ngày. 2. Nhóm từ 14 -24 khách Huỷ trước hơn 21 ngày 3. Nhó từ 25 khách trở lên Huỷ trước 31 ngày |
|
| Thứ 7 - CN | 3.280.000 | 3.790.000 | |||||||
| NGÀY 24/11/2026 | Norman: 3.950.000 Nicklaus: 4.100.000 |
5.050.000 5.200.000 |
|||||||
| Thứ 2 - Thứ 6 | Inbound | 3.500.000 | 3.680.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN + Lễ/Tết | 4.200.000 | 4.280.000 | |||||||
| 47 | QUẢNG NAM | Montgomerie Links Vietnam | Thứ 2 - Thứ 6 | Khách Việt Nam | 2.700.000 | 3.800.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện | Đối với đặt chỗ dưới 12 khách : - Trước 04 ngày thì sẽ không bị tính phí hoặc bị phạt Đối với Khách Đoàn từ 12 khách – 19 khách - Hạn chót:trước 07 ngày trước giờ phát bóng: Đối với Khách Đoàn từ 20 khách – 29 khách-Hạn chót: trước 14 ngày trước giờ phát bóng: Đối với Khách Đoàn từ 30 khách trở lên- tùy từng trường hợp |
| Khách Inbound | 3.300.000 | ||||||||
| Thứ 7 - CN | Khách Việt Nam | 3.000.000 | 4.300.000 | ||||||
| Khách Inbound | 3.750.000 | ||||||||
| 48 | Hoiana Shore Golf Club | Thứ 2 - CN | Khách Việt Nam | 4.050.000 | Phụ thu lẻ xe: 900.000 |
1/2 xe điện | Hoãn huỷ trước 10 ngày | ||
| Thứ 2 - CN | Khách inbound | 6.350.000 | 7.500.000 | ||||||
| 49 | KHÁNH HOÀ | Diamond Bay Golf Club | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.450.000 | 3.350.000 | Phụ thu lẻ xe: 600.000 |
1//2 xe điện | Hoãn huỷ báo trước 7 ngày | |
| Thứ 7 - CN | 2.850.000 | 3.850.000 | |||||||
| 50 | KN Golf Links Cam Ranh | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.700.000 | 3.325.000 | Phụ thu lẻ xe: 600.000 (nếu khách yêu cầu) |
1/2 xe điện | Báo hoãn - huỷ trước giờ chơi tối thiểu 5 ngày |
||
| Thứ 7 - CN | 3.150.000 | 4.082.000 | |||||||
| 51 | Nara Bình Tiên | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.800.000 | 2.150.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện + Set menu 250.000 | CHẾ ĐỘ HOÃN - HUỶ BOOKING : Đối với FIT (dưới 12 pax): Việc hủy đặt chỗ trên 24 tiếng cho ngày trong tuần và trên 48 tiếng cho ngày cuối tuần sẽ không bị tính phí phạt hủy. Đối với GIT (từ 12 pax trở lên): Việc huỷ đặt chỗ trên 7 ngày |
||
| Thứ 7 - CN | 2.300.000 | 2.550.000 | |||||||
| 52 | BÌNH THUẬN | Sea Links Golf & Country Club | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.700.000 | 2.100.000 | Phụ thu lẻ xe: 300.000 |
Gồm 1/2 xe điện | Báo hoãn - huỷ trước giờ chơi tối thiểu 48h |
|
| Thứ 7 - CN | 2.700.000 | 3.000.000 | |||||||
| 53 | Novaland Phan Thiết | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.750.000 | 2.500.000 | Phụ thu lẻ xe: 500.000 |
1/2 xe điện | Chính sách hoãn huỷ: Thông báo hủy ít nhất 7 ngày trước ngày chơi |
||
| Thứ 7 - CN | 2.750.000 | 3.500.000 | |||||||
| MIỀN NAM | |||||||||
| 54 | ĐÀ LẠT | Dalat Palace Golf Club | Thứ 2 - Thứ 5 | 2.050.000 | 3.350.000 | Phụ thu lẻ xe: 500.000 |
1/2 xe điện Áp dụng cuối tuần: thứ 6, thứ 7. chủ nhật |
Báo hoãn - huỷ trước giờ chơi tối thiểu 24h , ngày lễ : 72h |
|
| Thứ 6 - CN | 2.450.000 | 3.750.000 | |||||||
| 55 | Dalat at 1200 Golf Club | Thứ 2 - Thứ 5 (6:00 - 14:59) |
1.610.000 | 3.250.000 | Phụ thu lẻ xe: 500.000 |
1/2 xe điện Áp dụng cuối tuần: thứ 6, thứ 7. chủ nhật |
Từ 1-20 khách: Hủy trong vòng 1ngày (24 giờ) Từ 21- khách trở lên : Hủy trong vòng 2ngày (48 giờ) |
||
| Thứ 6 - CN (6:00 - 14:59) |
1.910.000 | 3.550.000 | |||||||
| CTKM Dalat at 1200 Golf Club |
Thứ 2 | Happy Day | 1.540.000 | 1.600.000 | |||||
| Thứ 3 | ĐI 4 TRẢ 3 | Nhóm đủ 4 khách: 1.230.000 | 2.437.500 | ||||||
| Thứ 4 | Lady Day | 1.540.000 | 1.600.000 | ||||||
| Thứ 2 - CN | Juinor Từ 16t trở xuống |
1.450.000 | 1.500.000 | ||||||
| Thứ 2 - Thứ 5 | Golfer từ 55 tuổi trở lên | 1.540.000 | 1.600.000 | ||||||
| Thứ 6 - CN | 1.810.000 | 1.900.000 | |||||||
| 56 | Sam Tuyen Lam Golf Club | Thứ 2 -Thứ 5 | 2.050.000 | 2.200.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
1/2 xe điện Áp dụng cuối tuần: thứ 6, thứ 7. chủ nhật |
- Dưới 16 pax: + Trước 24h: Miễn phí huỷ - TỪ 16 PAX trở lên: + trước 72h: miễn phí huỷ |
||
| Thứ 4 Lady Day |
Nữ golfer | 1.700.000 | 1.699.000 | ||||||
| Golden Hour - Tee off sau 12:00 | Thứ 2 - Thứ 5 | 1.750.000 | 1.750.000 | ||||||
| Thứ 6 - CN | 2.150.000 | 2.150.000 | |||||||
| Thứ 6 - CN | 2.450.000 | 2.600.000 | |||||||
| 57 | ĐỒNG NAI | Dong Nai Golf Resort **Yêu cầu booking trước 5 ngày |
Thứ 2 - Thứ 6 | 1.780.000 | 2.300.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
1/2 xe điện | - Ngày thường: Báo hoãn - huỷ trước giờ chơi tối thiểu 24h - Cuối tuần, lễ tết: báo hoãn - huỷ trước giờ chơi tối thiểu 48H |
|
| Thứ 2 | Monday Golf | N/A | 1,680,000 (Bao gồm 1 suất ăn) |
||||||
| Thứ 4 | Lady Day | 1.450.000 | |||||||
| Thứ 7 | Sau 12:00 | 2.250.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | 2.750.000 | 3.260.000 | |||||||
| 58 | Long Thanh Golf Resort | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.330.000 | 2.400.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
Gồm 1/2 xe điện + 1 bữa ăn trưa ***Cuối tuần chỉ nhận khách đại lý giờ trưa |
Bão hoãn-huỷ trước 72h |
||
| Thứ 7 - CN | 3.330.000 (Sau 12: 35) |
3.500.000 | |||||||
| 59 | BÌNH DƯƠNG | Song Be Golf Resort | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.510.000 | 2.550.000 + set ăn trưa | Phụ thu lẻ xe: 350.000 |
1/2 xe điện + 1 suất ăn (ngày thường) | Báo hoãn huỷ trước 72 giờ | |
| Thứ 7 - CN | Sáng | 3.850.000 | 3.900.000 | ||||||
| Chiều | 3.250.000 | 3.350.000 | |||||||
| 60 | Harmonie Golf Park | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.350.000 | 2.400.000 | Phụ thu lẻ xe: 800.000/pax |
1/2 xe điện và 1 bữa ăn trưa | Bão hoãn-huỷ trước 72h |
||
| Thứ 7 - CN | Sáng Thứ 7 | 3.100.000 | 3.200.000 | ||||||
| Sáng CN | 3.300.000 | 3.400.000 | |||||||
| Trưa T7 + CN | 2.900.000 | 3.000.000 | |||||||
| 61 | Taekwang Jeongsan Country Club (Emerald Country Club) |
Thứ 2 - thứ 6 | 2.600.000 | 2.600.000 + set ăn | Phụ thu lẻ xe: 800.000 |
1/2 xe điện Ngày thường có bao gồm ăn |
Việc hủy đặt chỗ phải được thực hiện trước ngày chơi 7 ngày đến 4 ngày và trước 16 giờ chiều. | ||
| Thứ 7 - CN | Sáng | 3.500.000 | 3.500.000 | ||||||
| Trưa | 3.200.000 | 3.200.000 | |||||||
| 62 | Twin Doves Golf Club | Thứ 2 | 2.250.000 | 2.300.000 + set ăn trưa | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện, buffet trưa ***Cuối tuần chỉ nhận khách đại lý giờ trưa |
Huỷ ít nhất trước 7 ngày |
||
| Thứ 3- thứ 4 Lady Day 5:30 - 13:33 |
2.250.000 | 2.300.000 + set ăn trưa | |||||||
| Thứ 3 - thứ 6 5:30 - 13:33 |
2.450.000 | 2.500.000 + set ăn trưa | |||||||
| Thứ 7 | 5:53 - 8:06 | 3.350.000 | 3.500.000 + set ăn trưa | ||||||
| 11:20 - 13:33 | 3,250,00 | 3.400.000 + set ăn trưa | |||||||
| Chủ nhật | 05:00 - 08:06 | 3.650.000 | 3.800.000 + set ăn trưa | ||||||
| 12:01 - 15:30 | 3.250.000 | 3.400.000 + set ăn trưa | |||||||
| 63 | VŨNG TÀU | The Bluffs Ho Tram Golf Club | Thứ 2 - Thứ 6 | 3.650.000 | 5.445.000 | Phụ thu lẻ xe: 1.700.000 |
1/2 xe điện | WD: 48h trước giờ phát bóng WK: 96h trước giờ phát bóng |
|
| Thứ 7 - CN | 4.750.000 | 6.050.000 | |||||||
| 64 | Vung tau Paradise Golf Club | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.100.000 | 2.300.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
1/2 xe điện | - Báo hoãn/hủy trước giờ chơi tối thiểu 96h ngày thường - Ngày lễ, Tết không được phép hoãn/hủy |
||
| Thứ 7 - CN | 2.700.000 | 2.900.000 | |||||||
| Ngày Lễ | 2.800.000 | 3.000.000 | |||||||
| 65 | Sonadezi Chau Duc Golf Course | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.870.000 | 1.970.000 | Phụ thu lẻ xe: 230.000 |
1/2 xe điện + coupon ăn | Huỷ đặt chỗ trước giờ phát bóng 96h | ||
| Thứ 7 - CN | 3.000.000 | 3.130.000 | |||||||
| 66 | TP. HỒ CHÍ MINH | Vietnam Golf & Country Club | Thứ 2 | 2.340.000 | 2.300.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
1/2 xe điện, 1 coupon ăn trưa | Hoãn /huỷ trước 96 giờ |
|
| Thứ 3 - thứ 6 | 05:45 - 13:00 | 2.450.000 | 2.500.000 | ||||||
| Night game | 2.250.000 | 2.300.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | 12:32 - 12:47 | 3.350.000 | 3.400.000 | ||||||
| 16:00 - 17:30 | 2.550.000 | 2.600.000 | |||||||
| 67 | Tân Sơn Nhất Golf Course KHÁCH VIỆT NAM |
Thứ 2 | Từ 05:37 | 2.450.000 | 2.350.000 | Phụ thu xe điện đi riêng Ngày thường: 800,000 Cuối tuần: 900,000 |
1/2 xe điện, 1 coupon ăn trưa | Trong tuần: Huỷ trước 72 giờ trước giờ phát bóng Cuối tuần: huỷ trước 144 giờ trước giờ phát bóng |
|
| Thứ 3 - thứ 6 | 05: 37 - 08:29 | 2.600.000 | 2.500.000 | ||||||
| 08:30 - 14:59 | 2.800.000 | 2.700.000 | |||||||
| Từ 15h00 | 2.600.000 | 2.500.000 | |||||||
| Thứ 7 - Chủ Nhật | 5h37-8:59 | 3.700.000 | 3.600.000 | ||||||
| 08:30 - 14:59 | 3.500.000 | 3.400.000 | |||||||
| Từ 15h00 | 2.900.000 | 2.800.000 | |||||||
| Tân Sơn Nhất Golf Course KHÁCH INBOUND |
Thứ 2 | Từ 05:37 | 2.400.000 | 2.350.000 | Phụ thu xe điện đi riêng Ngày thường: 800,000 Cuối tuần: 900,000 |
||||
| Thứ 3 - thứ 6 | 05: 37 - 08:29 | 2.500.000 | 2.500.000 | ||||||
| 08:30 - 14:59 | 2.700.000 | 2.700.000 | |||||||
| Từ 15h00 | 2.500.000 | 2.500.000 | |||||||
| Thứ 7 - Chủ Nhật | 5h37-8:59 | 3.600.000 | 3.600.000 | ||||||
| 08:30 - 14:59 | 3.400.000 | 3.400.000 | |||||||
| Từ 15h00 | 2.800.000 | 2.800.000 | |||||||
| 68 | LONG AN | West Lake Golf Tối thiểu: 02 khách - nếu 01 khách cộng thêm: 500.000 |
Thứ 2 - thứ 4 | 05:30 - 12:59 | 1.500.000 | 1.800.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện. 1 coupon ăn trưa | Sau Ngày Xác Nhận đến trước 36 giờ trước giờ phát bóng - Không thu phí |
| 13:00 - 15:30 | 1.650.000 | ||||||||
| Unlimited | 2.300.000 | 2.300.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | 05:30 - 12:59 | 2.500.000 | 2.600.000 | ||||||
| 13:00 - 15:30 | 2.000.000 | 2.000.000 | |||||||
| Unlimited | 2.990.000 | 2.990.000 | |||||||
| 69 | Royal Long An Golf Course | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.600.000 | 1.800.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện + coupon ăn trưa | Hoãn huỷ trước 96 giờ | ||
| Thứ 7 - CN | 2.550.000 | 2.800.000 | |||||||
| 70 | PHÚ QUỐC | Eschuri Vung Bau (Phú Quốc) |
T2 - CN Khách lưu trú tại ks Sun group |
6:00 - 13:59 | 2.850.000 | 3.000.000 | Phụ thu lẻ xe: 500.000 |
1/2 xe điện + bữa ăn nhẹ | - Từ 1 – 8 khách: Hủy trước giờ phát bóng trước 72h - Từ 9 khách – 11 khách: Hủy trước giờ phát bóng trươc 120h - Từ 12 khách – 30 khách: Hủy trước giờ phát bóng trước 8 ngày |
| Giờ đèn từ 14:00 - 16:30 Nếu khách chỉ đánh đèn 2 hố thì sân sẽ miễn phí Từ hố thứ 3 sẽ charge |
VUI LÒNG LIÊN HỆ | ||||||||
| Giờ đèn sau 16:30 | VUI LÒNG LIÊN HỆ | ||||||||
| T2 - CN Khách không lưu trú tại ks Sun group |
6:00 - 13:59 | 3.150.000 | 5.000.000 | ||||||
| Giờ đèn từ 14:00 - 16:30 Nếu khách chỉ đánh đèn 2 hố thì sân sẽ miễn phí Từ hố thứ 3 sẽ charge |
VUI LÒNG LIÊN HỆ | ||||||||
| Giờ đèn sau 16:30 | VUI LÒNG LIÊN HỆ | ||||||||
| 1. Lưu ý: Bảng giá có thể thay đổi do chính sách của sân gôn. 2. Vui lòng liên hệ để biết thêm thông tin chi tiết: Hotline: 0978 539 080 |
|||||||||
Bài viết khác
