BẢNG BÁO GIÁ DỊCH VỤ GOLF THÁNG 10.2026 - AGENT (18 HỐ)
BẢNG BÁO GIÁ DỊCH VỤ GOLF THÁNG 10.2026 - AGENT (18 HỐ)
Hotline: (+84) 0978 539 080/ Email: booking@igolf.vn
Web: www.igolf.vn
| NO. | HỆ THỐNG/KHU VỰC | TÊN SÂN GOLF | THỜI GIAN & NGÀY | GIÁ | XE ĐIỆN | PHÍ GOLF BAO GỒM | ||
| Igolf | KHÁCH LẺ | |||||||
| HỆ THỐNG VINPEARL GOLF - HOTLINE 0978 539 080 | ||||||||
| 1 | HỆ THỐNG VINPEARL GOLF | Vinpearl Golf Hai Phong | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.200.000 | 2.950.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện | |
| Thứ 2 - Thứ 6 Tee time trưỡc 8:00 |
Sunrise Golf *Áp dụng từ 2 khách trở lên là khách VN / Expat |
1.750.000 | 1.700.000 | 1/2 xe điện | ||||
| Thứ 7 - CN | 2.850.000 | 3.600.000 | 1/2 xe điện | |||||
| 2 | Vinpearl Golf Nam Hội An | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.150.000 | 2.700.000 | 1/2 xe điện +suất ăn | |||
| Thứ 2 - Thứ 6 Tee time trưỡc 7:00 |
Sunrise Golf *Áp dụng từ 2 khách trở lên là khách VN/ Expat |
1.750.000 | 1.700.000 | 1/2 xe điện | ||||
| Thứ 7 - CN | 2.600.000 | 3.350.000 | 1/2 xe điện +suất ăn | |||||
| 3 | Vinpearl Golf Nha Trang | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.050.000 | 2.600.000 | 1/2 xe điện +suất ăn | |||
| Thứ 2 - Thứ 6 Tee time trưỡc 8:00 |
Sunrise Golf *Áp dụng từ 2 khách trở lên là khách VN / Expat |
1.750.000 | 1.700.000 | 1/2 xe điện | ||||
| Thứ 7 - CN | 2.550.000 | 3.250.000 | 1/2 xe điện +suất ăn | |||||
| 4 | Vinpearl Golf Phu Quoc | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.000.000 | 2.500.000 | 1/2 xe điện +suất ăn | |||
| Thứ 2 - Thứ 6 Tee time trưỡc 8:00 |
Sunrise Golf *Áp dụng từ 2 khách trở lên là khách VN / Expat |
1.750.000 | 1.700.000 | 1/2 xe điện | ||||
| Thứ 7 - CN | 2.450.000 | 3.100.000 | 1/2 xe điện +suất ăn | |||||
| 5 | Vinpearl Golf Leman Củ Chi | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.050.000 | 2.550.000 | 1/2 xe điện +suất ăn | |||
| Thứ 2 - Thứ 6 Tee time trưỡc 8:00 |
Sunrise Golf *Áp dụng từ 2 khách trở lên là khách VN / Expat |
1.750.000 | 1.700.000 | 1/2 xe điện | ||||
| CTKM Thứ 6 hàng tuần | N/A | 2.000.000 | 1/2 xe điện | |||||
| Thứ 7 - CN | 2.500.000 | 3.150.000 | 1/2 xe điện +suất ăn | |||||
| CTKM Hệ thống Vinpearl Golf | Thứ 2 - Thứ 6 | Unlimited Golf | 2.950.000 | 2.950.000 | 1/2 xe điện | |||
| Thứ 7 - CN | 3.500.000 | 3.600.000 | 1/2 xe điện | |||||
| Thứ 2 - Thứ 6 (Vinpearl Hải Phòng, Nha Trang, Phú Quốc) |
Twilight Áp dụng nhóm 2 khách trở lên là khách VN / Expat Tee time sau 14:00 |
1.750.000 | 1.700.000 | 1/2 xe điện | ||||
| HỆ THỐNG BRG GOLF - HOTLINE 0978 539 080 | ||||||||
| 6 | HỆ THỐNG BRG GOLF | Legend Hill Golf Resort | Thứ 2 - Thứ 6 | 3.050.000 | 3.690.000 | Phụ thu lẻ xe: 690.000 |
1/2 xe điện | |
| Thứ 7 - CN | 4.100.000 | 5.290.000 | ||||||
| 7 | King's Island Golf Resort | Thứ 2 Par - tee on Monday |
Khách Vietnam/Expat | UPDATE | Phụ thu lẻ xe: 500.000 |
1/2 xe điện |
||
| Khách Inbound | UPDATE | |||||||
| Thứ 3 - Thứ 6 | Khách Vietnam/Expat (Tee off trước 14:30) |
2.650.000 | Lakeside: 3,500,000 MTV: 3,600,000 King Course: 3,700,000 |
|||||
| Khách Inbound (Tee off trước 14:30) |
3.050.000 | 3.900.000 | ||||||
| Khách Vietnam/Expat (Tee off 14:31 - 17:44) |
UPDATE | |||||||
| Khách Inbound (Tee off 14:31 - 17:44) |
UPDATE | |||||||
| Thứ 7 - CN | Khách Vietnam/Expat (Tee off trước 10:30) |
3.450.000 | Lakeside: 4,600,000 MTV: 4,700,000 King Course: 4,800,000 |
|||||
| Khách Vietnam/Expat (Tee off 14:30 - 17:44) |
UPDATE | |||||||
| Khách Inbound (Tee off trước 14:30) |
3.850.000 | 5.200.000 | ||||||
| Khách Inbound (Tee off 14:30 - 17:44) |
UPDATE | |||||||
| 8 | Legend Valley Country Club | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.250.000 | 2.480.000 | Phụ thu lẻ xe: 500.000 |
1/2 xe điện | ||
| Thứ 7 - CN | 2.850.000 | 3.500.000 | ||||||
| 9 | Ruby Tree Golf Resort | Thứ 2 - Thứ 6 | Tee off trước 08:00 | 1.400.000 | 2.690.000 | Phụ thu lẻ xe: 500.000 |
1/2 xe điện | |
| Tee off từ 08:00 | 1.950.000 | 2.690.000 | ||||||
| Thứ 5 | LADY DAY | NA | Khách nữ: 1.580.000 Khách nam đi cùng: 1.680.000 |
|||||
| Thứ 7 - CN | 2.850.000 | 3.750.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN (Sau 10:30) *Booking gửi trước khi chơi tối thiểu 4 tiếng |
CTKM ĐI 4 TRẢ 3 | 2.470.000 | ||||||
| HỆ THỐNG FLC GOLF - HOTLINE 0978 539 080 | ||||||||
| 10 | HỆ THỐNG FLC GOLF | FLC Ha Long Bay Golf Club & Luxury Resort | Thứ 2 & Thứ 4 GOOD DAY - GOOD DEAL |
Khách VN/Expat | 1.200.000 | 1.200.000 | Phụ thu lẻ xe: 500.000 |
1/2 xe điện |
| Khách Inbound | 1.500.000 | 1.500.000 | ||||||
| Khách Inbound | 2.200.000 | 2.200.000 | ||||||
| Thứ 3 - Thứ 5 - Thứ 6 | Khách VN/Expat | 1.700.000 | 2.900.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | ||||
| Khách Inbound (trừ IB Hàn Quốc) | 2.000.000 | 3.200.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | |||||
| Khách IB Hàn Quốc | 2.400.000 | 3.200.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | Khách VN/Expat | 2,800,000 (Hạn chế slot - check trước khi book) Hết slot: 2.900.000 |
3.660.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | ||||
| Khách Inbound (trừ IB Hàn Quốc) | 1/2 xe điện + ăn trưa | |||||||
| Khách IB Hàn Quốc | 3.250.000 | |||||||
| 11 | FLC Golf Links Sam Son *Kết thúc sau 18:30 sân phụ thu 150,000/ pax *Kết thúc sau 20:00 sân phụ thu giờ đèn 300,000/pax |
Thứ 2 - Thứ 6 | Khách VN/Expat | 1.700.000 | 2.600.000 | 1/2 xe điện | ||
| Khách Inbound (trừ IB Hàn Quốc) | 2.000.000 | 2.900.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | |||||
| Khách IB Hàn Quốc | 2.350.000 | 3.050.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | Khách VN/Expat | 2.400.000 | 4.000.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | ||||
| Khách Inbound (trừ IB Hàn Quốc) | 4.300.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | ||||||
| Khách IB Hàn Quốc | 2.650.000 | 4.300.000 | ||||||
| 12 | FLC Golf Links Quảng Trị Khung giờ đèn: Thanh toán theo giá tại sân |
Thứ 2 - Thứ 6 | Khách VN/Expat | 1.550.000 | 2.600.000 | 1/2 xe điện | ||
| Khách Inbound (trừ IB Hàn Quốc) | 1.850.000 | 2.900.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | |||||
| Khách IB Hàn Quốc | 2.000.000 | 2.900.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | Khách VN/Expat | 1.940.000 | 3.500.000 | 1/2 xe điện | ||||
| Khách Inbound (trừ IB Hàn Quốc) | 2.240.000 | 3.800.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | |||||
| Khách IB Hàn Quốc | 2.400.000 | 3.800.000 | ||||||
| 13 | FLC Golf Links Quy Nhơn | Thứ 2 - Thứ 6 | Khách VN/Expat | 1.620.000 | 2.600.000 | 1/2 xe điện | ||
| Khách Inbound (trừ IB Hàn Quốc) | 1.910.000 | 2.900.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | |||||
| Khách IB Hàn Quốc | 2.040.000 | 2.900.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | Khách VN/Expat | 2.000.000 | 3.500.000 | 1/2 xe điện | ||||
| Khách Inbound (trừ IB Hàn Quốc) | 2.300.000 | 3.800.000 | 1/2 xe điện + ăn trưa | |||||
| Khách IB Hàn Quốc | 2.450.000 | 3.800.000 | ||||||
| MIỀN BẮC - HOTLINE 0978 539 080 | ||||||||
| 14 | SAPA | Sapa Grand Golf Club | Thứ 2- Thứ 6 | 1.400.000 | 1.800.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
1/2 xe điện | |
| Thứ 7 - CN | 2.000.000 | 2.500.000 | ||||||
| Thứ 2 - Thứ 6 | Unlimited Day **Bao gồm 1 suất ăn |
2.200.000 | 2.300.000 | |||||
| Thứ 7 - CN | 3.200.000 | 3.200.000 | ||||||
| 15 | YÊN BÁI | Yen Bai Star Golf & Resort | T2 | All day | 1.200.000 | 1.300.000 | Phụ thu lẻ xe: 500,000 |
1/2 xe điện, coupon ăn sáng/trưa |
| Thứ 3 - thứ 6 | 1.450.000 | 1.500.000 | ||||||
| Thứ 2 - Thứ 6 | N/A | 1.500.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | 2.400.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | 05:30 - 13:59 | 2.000.000 | 2.000.000 | |||||
| Từ 14:00 | 1.850.000 | 1.800.000 | ||||||
| 16 | PHÚ THỌ | Van Lang Empire Golf Club | Thứ 2 | từ 11:00 | 1.550.000 | 1.500.000 | Phụ thu lẻ xe: 300.000 |
1/2 xe điện, coupon ăn |
| Thứ 3 - Thứ 6 | 5:30 - 8:59 | 1.700.000 | 2.200.000 | |||||
| 9:00 - 14:59 | 1.600.000 | 2.000.000 | ||||||
| Từ 15:00 | 2.000.000 | |||||||
| Thứ 4 (cao niên) - Thứ 6 (Lady) | 1.500.000 | 1.450.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | 5:30 - 8:59 | 2.525.000 | 3.300.000 | |||||
| Từ 9:00 | 2.100.000 | 2.600.000 | ||||||
| 17 | THÁI NGUYÊN | Glory Golf Club & City | Thứ 2 - Thứ 6 | NA | 1.500.000 | 1/2 xe điện, coupon ăn | ||
| Thứ 2 & Thứ 4 | Lady Day | NA | 1.000.000 | |||||
| Thứ 5 | Senior Day (>=60 TUỔI) |
NA | 1.000.000 | |||||
| Thứ 7 - CN | NA | 2.200.000 | ||||||
| 18 | VĨNH PHÚC | Dai Lai Star Golf & Country Club |
Thứ 2 | 05:00 - 17:30 | 1.550.000 | 1.490.000 | Phụ thu lẻ xe: 110.000 |
1/2 xe điện - Tặng 01 voucher suất ăn từ thứ 2~chủ nhật |
| Thứ 4 | 05:00 - 17:31 | 1.550.000 | 1.490.000 | |||||
| Thứ 3- Thứ 5 - Thứ 6 | 5:00 - 8:30 | 1.790.000 | 1.790.000 | |||||
| 08:31 - 14:59 | 1.890.000 | 1.890.000 | ||||||
| 15:00 - 18:30 | 1.640.000 | 1.640.000 | ||||||
| Lady Day (T3 & T6) | 1.540.000 | 1.490.000 | ||||||
| Senior Day (Thứ 5) (Dành cho golfer từ 60 tuổi trở lên) |
1.690.000 | 1.650.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | Từ 5:00 - 14:59 | 2.790.000 | 2.890.000 | |||||
| Từ 15:00 - 17:30 | 1.990.000 | 1.990.000 | ||||||
| 19 | Heron Lake Golf Course |
Thứ 2 | Từ 5:00 | 1.800.000 | 2.550.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
Bao gồm phiếu ăn các ngày T2 - T6 1/2 xe điện |
|
| Thứ 3 - Thứ 6 | Trước 09:30 | 2.000.000 | 2.550.000 | |||||
| Sau 09:30 | 2.250.000 | 2.550.000 | ||||||
| Thứ 3 | Lady Day | 1.750.000 | 1.700.000 | |||||
| Thứ 7 - CN | Từ 5:00 | 3.100.000 | 3.350.000 | |||||
| 20 | Thanh Lanh Golf Club |
Thứ 2 | Khách inbound | 2.230.000 | 2.550.000 | Phụ thu lẻ xe: 500,000 |
1/2 xe điện Bao gồm suất ăn từ thứ 2 - chủ nhật tất cả các khung giờ cho cho khách Việt Nam/ expat *Khách inbound có ăn tất cả các khung giờ trong tuần và ăn trưa cuối tuần |
|
| Khách Việt Nam/Expat | 1.900.000 | 1.850.000 | ||||||
| Lady | 1.800.000 | 1.750.000 | ||||||
| Thứ 3 - thứ 6 | Khách Việt Nam/Expat | 1.950.000 | 2.250.000 | |||||
| Thứ 3 - thứ 6 05:50 - 13:06 |
Khách Inbound | 2.230.000 | 2.550.000 | |||||
| Thứ 3 - Thứ 6 Night game Từ 16:26 |
2.050.000 | 2.250.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN 05:50 - 08:06 |
Khách Việt Nam/Expat/Inbound | 3.700.000 | 3.950.000 | |||||
| Thứ 7 - CN 11:06 - 13:06 |
Khách Việt Nam/Expat | 2.900.000 | 3.250.000 | |||||
| Khách inbound | 3.700.000 | 3.950.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN Night game từ 16:26 |
Khách Việt Nam/Expat | 2.550.000 | 2.850.000 | |||||
| Khách inbound | 2.650.000 | 2.850.000 | ||||||
| 21 | Tam Dao Golf & Resort | Thứ 2 | Từ 05:00 | 1.850.000 | 2.050.000 | Phụ thu lẻ xe: 330.000 |
1/2 xe điện + suất ăn |
|
| Thứ 3- thứ 6 | 05:00 - 08:59 | 1.850.000 | 2.350.000 | |||||
| 9:00 - 14:59 | 2.050.000 | 2.050.000 | ||||||
| Từ 15:00 | 1.650.000 | 2.050.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | 05:00 - 8:59 | 3.400.000 | 3.500.000 | |||||
| 9:00 - 14:59 | 2.800.000 | 2.900.000 | ||||||
| CTKM từ 15h48 Slot có hạn, book trước 24h, KO hoãn, hủy |
1.700.000 | 1.700.000 | ||||||
| Từ 15:48 Hết slot KM |
2.150.000 | 2.500.000 | ||||||
| 22 | TP. HÀ NỘI | Hanoi Golf Club | Thứ 2 - thứ 6 | 2.550.000 | 2.500.000 | Phụ thu lẻ xe: 240.000 |
1/2 xe điện | |
| Thứ 7 - CN | Trước 15:00 | 3.550.000 | 3.500.000 | |||||
| Sau 15:00 | 2.550.000 | 2.500.000 | ||||||
| 23 | Van Tri Golf Club (Không nhận khách quốc tịch Trung Quốc và Hàn Quốc) |
Thứ 2 Sân mở cửa các ngày thứ 2: 12/10 & 26/10 Từ 10:00 -17:00 |
3.400.000 | N/A | Phụ thu lẻ xe: 520,000 |
1/2 xe điện + đồ ăn nhẹ | ||
| Thứ 3 - thứ 6 | 4.250.000 | 1/2 xe điện | ||||||
| Thứ 3 - thứ 6 | Moon Walker Từ 15:30 - 17:29 |
3.750.000 | 1/2 xe điện + đồ ăn nhẹ | |||||
| Thứ 7 - CN - Lễ | Vui lòng liên hệ Từ 5.800.000 |
N/A | 1/2 xe điện | |||||
| 24 | Long Biên Golf Course Đến 18/10/2026 |
Thứ 2 5:00 - 8:29 |
Khách Việt Nam | 2.638.000 | 2.588.000 | Phí xe điện đi riêng (2 chỗ) WD: 700,000 WK/ HP: 800,000 |
1/2 xe điện, 1 suất ăn | |
| Thứ 2 8:30 - 14:59 |
2.638.000 | 2.588.000 | ||||||
| Thứ 2 Từ 15:00 |
2.838.000 | 2.788.000 | ||||||
| Thứ 3 - Thứ 6 5:00 - 8:29 |
2.838.000 | 2.788.000 | ||||||
| Thứ 3 - Thứ 6 8:30 - 14:59 |
2.838.000 | 2.788.000 | ||||||
| Thứ 3 - Thứ 6 Từ 15:00 |
3.238.000 | 3.188.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN 5:00 - 10:29 |
4.084.000 | 4.034.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN 10:30 - 15:29 |
3.534.000 | 3.484.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN Từ 15:30 |
3.234.000 | 3.184.000 | ||||||
| 25 | Sky Lake Golf & Resort - Sky Course - Khách VN | Thứ 2 - Thứ 6 | Trước 17/10/2026 Trước 13:15 |
2.180.000 | 2.600.000 | Phụ thu lẻ xe: 430.000 |
1/2 xe điện, 1 suất ăn | |
| Từ 17/10/2026 | 2.260.000 | 2.700.000 | ||||||
| Twilight Sau 13:15 (Đến 16/10) |
1.820.000 | 1.850.000 | 1/2 xe điện | |||||
| Thứ 2 & Thứ 4 | LADY'S DAY | 1.870.000 | 1.900.000 | |||||
| Thứ 7 - CN | Trước 17/10/2026 Tee time Sáng |
3.330.000 | 3.800.000 | 1/2 xe điện, nước suối | ||||
| Từ 17/10/2026 Tee time sáng |
3.420.000 | 3.500.000 | ||||||
| Trước 17/10/2026 Tee time trưa |
3.090.000 | 3.900.000 | ||||||
| Từ 17/10/2026 Tee time trưa |
3.160.000 | 3.600.000 | ||||||
| Sky Lake Golf & Resort - Lake Course - Khách VN | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.850.000 | 3.200.000 | 1/2 xe điện, 1 suất ăn | ||||
| Thứ 7 - CN | N/A | N/A | 1/2 xe điện, nước suối | |||||
| Sky Lake Golf & Resort - Sky Course - Inbound | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.910.000 | 3.590.000 | 1/2 xe điện, 1 suất ăn | ||||
| Thứ 7 - CN | Sáng | 4.310.000 | 4.500.000 | 1/2 xe điện, nước suối | ||||
| Trưa | 4.180.000 | |||||||
| Sky Lake Golf & Resort - Lake Course - Inbound | Thứ 2 - Thứ 6 | 3.730.000 | 4.450.000 | 1/2 xe điện, nước suối | ||||
| Thứ 7 - CN | N/A | N/A | 1/2 xe điện | |||||
| 26 | HOÀ BÌNH | Hilltop Valley Golf Club |
Thứ 2 | Trước 12h00 | 1.550.000 | 1.790.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000đ |
BOOK TRƯỚC GIỜ TEE OFF TỐI THIỂU 02H (ngày thường) Tặng suất ăn trong tuần trừ thứ 2 (tee off trước 14:00) |
| Sau 12h00 | 1.790.000 | 1.850.000 | ||||||
| Thứ 4 (Ngày 07-14-28 tháng 10) |
Unlimited Day Tee time trước 14h00 Kết thúc 20h00 |
1.750.000 | 1.790.000 | |||||
Từ 20/10 - 23/10 HER DAY - HER PLAY |
Khách Nữ | 1.350.000 | 1.350.000 | |||||
| Khách Nam đi cùng | Trước 9h00 và sau 14h00: 1.500.000 Từ 9h00 - 13h59: 1.750.000 |
1.550.000 1.750.000 |
||||||
| Thứ 3- thứ 6 | 05:30 - 08:59 | 1.800.000 | 2.150.000 | |||||
| 09:00 - 13:59 | 1.970.000 | 1.950.000 | ||||||
| Sau 14:00 | Dưới 4 khách: 1.500.000 Nhóm 1,395,000 |
1.780.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN (Golden Day) a/d ngày 3, 4, 10, 11, 17, 18 tháng 10) Riêng ngày 24, 25/10 theo giá nhóm 1-3pax |
05:30 - 10:59 | 1-3 khách: 3.090.00 4 khách: 2.410.000 |
3.300.000 | BOOK TRƯỚC GIỜ TEE OFF TỐI THIỂU 06H Tặng coupon ăn trưa |
||||
| 11:00 - 13:59 | 1-3 khách: 2.750.000 4 khách: 2.160.000 |
3.000.000 | ||||||
| Từ 14:00 | 1-3 khách: 2.200.000 4 khách: 1.730.000 |
2.400.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN Final Drop Day (a/d 31/10 + 1/11) |
05:30 - 10:59 | 2.650.000 | 2.750.000 | |||||
| 11:00 - 13:59 | 2.200.000 | 2.300.000 | ||||||
| Từ 14:00 | 1.800.000 | 1.850.000 | ||||||
| 27 | Phoenix Golf & Resort PHOENIX |
Thứ 2 - Thứ 6 | Khách Việt Nam/Expat | 1.800.000 Thẻ FL: 1.700.000 |
1.750.000 | Phụ thu lẻ xe: 500.000đ |
1//2 xe điện + 1 coupon ăn trưa | |
| Khách inbound | 2.250.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | Khách Việt Nam/Expat | 2.550.000 Thẻ FL: 2.350.000 |
2.500.000 | |||||
| Khách inbound | 3.000.000 | |||||||
| Phoenix Golf & Resort DRAGON |
Thứ 2 - Thứ 6 | Khách Việt Nam/Expat | 2.050.000 Thẻ FL: 1.950.000 |
2000000 | ||||
| Khách inbound | 2500000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | Khách Việt Nam/Expat | 2.800.000 Thẻ FL: 2.580.000 |
2.750.000 | |||||
| Khách inbound | 3.250.000 | |||||||
| Phoenix Golf & Resort CHAMPION |
Thứ 2 - Thứ 6 | Khách Việt Nam/Expat | Thẻ FL: 2.450.000 | 2.750.000 | ||||
| Khách inbound | ||||||||
| Thứ 7 - CN | Khách Việt Nam/Expat | Thẻ FL: 3.250.000 | 3.500.000 | |||||
| Khách inbound | ||||||||
| 28 | Montana Golf Course | Thứ 2 | 05:00 - 15:59 | 1.650.000 | 1.600.000 | Phụ thu lẻ xe: 300,000 |
1/2 xe điện, 1 coupon ăn (không áp dụng vào giờ đèn) |
|
| 15:00 trở đi | 1.600.000 | |||||||
| Thứ 3 - Thứ 6 | 5:00 - 7:59 | 1.850.000 | 2.050.000 | BOOK TRƯỚC GIỜ TEE OFF TỐI THIỂU 02H (ngày thường) 1/2 xe điện |
||||
| 08:00 - 14:59 | 2.000.000 | |||||||
| 15:00 trở đi | 1.650.000 | 1.600.000 | ||||||
| Thứ 4 | Lady Day | 1.650.000 | 1.600.000 | BOOK TRƯỚC GIỜ TEE OFF TỐI THIỂU 06H (cuối tuần) 1/2 xe điện, 1 coupon ăn (Giờ đèn có tặng nước đem đi) |
||||
| Thứ 7 - CN | 5:00 - 14:59 | 3.100.000 | 3.150.000 | |||||
| 15:00 trở đi | 2.200.000 | 2.400.000 | ||||||
| 29 | BẮC GIANG | Amber Hills Golf & Resort | Thứ 2- Thứ 6 | 1,830,000 | 2.050.000 | Phụ thu lẻ xe: 300.000 |
1/2 xe điện & coupon ăn |
|
| Thứ 2 - Thứ 6: BOOK TRƯỚC 03 NGÀY | 1.530.000 | 1.600.000 | ||||||
| Thứ 7 | 2.430.000 | 2.450.000 | ||||||
| Chủ nhật | Tee time Sáng | 2.830.000 BOOK SỚM TRƯỚC 03 NGÀY: 2.450,000 |
3.150.000 | |||||
| Chủ Nhật | Tee time chiều | 2.250.000 | 2.450.000 | |||||
| 30 | Stone Highland Golf & Resort | Thứ 2 | 05:30 - 15:29 | 2.000.000 | 1.950.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
1/2 điện, coupon ăn trưa Booking phải được đặt trước giờ tee off tối thiểu 02 tiếng |
|
| Thứ 3 - Thứ 6 | 05:30 - 15:29 | 2.050.000 | 2.350.000 | |||||
| Từ 15:30 | 2.050.000 | 2.150.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | 5:30 - 15:29 | 3.100.000 | 3.350.000 | |||||
| Từ 15:30 | 2.550.000 | 2.550.000 | ||||||
| 31 | Corn Hill - Đồi Ngô | Thứ 2 | 05:30 - 17:30 | 1.500.000 | 1.650.000 | Phụ thu lẻ xe: WD: 200,000 WK: 300,000 |
Bao gồm suất ăn Gồm 1/2 xe điện Booking phải được đặt trước giờ tee off tối thiểu 03 tiếng BOOK CÀNG THỜI GIAN CÀNG XA - GIÁ CÀNG TỐT |
|
| Thứ 3 - Thứ 6 | 05:30 - 17:30 | 1.700.000 | 1.850.000 | |||||
| Thứ 7 | 05:30 - 14:30 | 2.600.000 | 2.850.000 | |||||
| 14:31 - 17:30 | 2.200.000 | 2.350.000 | ||||||
| Chủ nhật | 05:30 - 14:30 | 2.600.000 | 2.850.000 | |||||
| 14:31 - 17:30 | 2.000.000 | 2.150.000 | ||||||
| 32 | HẢI DƯƠNG | Chi Linh Star Golf & Country Club |
Thứ 2 - Thứ 6 | Gửi bk trước giờ chơi tối thiểu 06h | 1.950.000 | 2.200.000 | Phụ thu lẻ xe: 200,000/ khách |
1/2 xe điện + suất ăn |
| Gửi bk trước giờ chơi tối thiểu 02h | 2.000.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | Gửi bk trước giờ chơi tối thiểu 06h | 3.200.000 | 3.300.000 | 1/2 xe điện | ||||
| Gửi bk trước giờ chơi tối thiểu 02h | 3.250.000 | |||||||
| Thứ 2 & Thứ 4 | CHƠI KO GIỚI HẠN - ĐĂNG KÝ TRƯỚC KHI CHECK IN | 2.500.000 | 2.500.000 | 1/2 xe điện + ăn | ||||
| Thứ 7 - CN | Dưới 8 khách: 3.700.000 + Từ 8 khách trở lên: 3.500.000 + Sau 12h24: 2.750.000 |
1/2 xe điện | ||||||
| Thứ 3 & thứ 5 | ĐI 4 TRẢ 3 | 1.875.000 | 1/2 xe điện + ăn | |||||
| Thứ 7 - CN | Twilight - sau 12h24 | 2.750.000 | 2.750.000 | 1/2 xe điện | ||||
| 33 | QUẢNG NINH | Silk Path Dong Trieu Golf & Country Club | Thứ 2- Thứ 6 | Khách VN | 1.950.000 | 2.650.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000/khách |
1/2 xe điện, coupon ăn |
| Khách Inbound | 2.150.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | Khách VN | 2.800.000 | 3.650.000 | |||||
| Khách Inbound | 3.000.000 | |||||||
| 34 | Tuần Châu Golf & Resort | Thứ 2 - Thứ 6 | Khách Việt Nam/ Expat | 1.900.000 | 3.000.000 | Phụ thu lẻ xe: 200.000/khách |
1/2 xe điện, coupon ăn | |
| Thứ 7 - CN | 2.900.000 | 4.000.000 | ||||||
| Thứ 2 - Thứ 6 | Khách Inbound | 2.200.000 | 3.000.000 | |||||
| Thứ 7 - CN | 3.200.000 | 4.000.000 | ||||||
| 35 | Mong Cai Golf Resort | Thứ 2- CN | 1.150.000 | 1.500.000 | Phụ thu lẻ xe: 200.000đ/khách |
1/2 xe điện | ||
| 36 | HẢI PHÒNG | Dragon Golf Link Do Son ***Phụ thu 100k/ giờ đèn |
Thứ 2- Thứ 6 | Trước 8:30 | 1.300.000 | 2.500.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000đ/khách |
1/2 xe điện |
| Sau 8:30 | 1.750.000 | 2.500.000 | 1/2 xe điện + coupon ăn trị giá 150.000đ | |||||
| Thứ 7 - CN | 2.550.000 | 3.200.000 | 1/2 xe điện + coupon ăn trị giá 150.000đ | |||||
| 37 | Sono Felice Hải Phòng | Thứ 2 - Thứ 6 | Khách Việt Nam/ Expat | 1.700.000 | 2.100.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
1/2 xe điện | |
| Inbound | 2.400.000 | 2.700.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | Khách Việt Nam/ Expat | 2.700.000 | 3.350.000 | |||||
| Inbound | 3.000.000 | 3.550.000 | ||||||
| 38 | HÀ NAM | Stone Valley Golf Resort *Gửi booking trước 2 tiếng |
Thứ 2 | 05:14 - 20:00 | 1.450.000 | 1.700.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện, 1 coupon ăn, 02 chai nước |
| Thứ 3 - thứ 6 | 5:14-9:00 | 1.750.000 | ||||||
| 9:01 - 12:15 | 1.850.000 | |||||||
| 12:16 - 20:00 | 1.700.000 | |||||||
| Thứ 3 | LADY DAY | 1.600.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | 5:14 - 12:00 | 2.700.000 | 3.000.000 | |||||
| Từ 12:01 trở đi | 2.400.000 | 2.350.000 | ||||||
| 39 | NINH BÌNH | Trang An Golf & Country Club ***Phụ thu giờ đèn 200,000/ pax |
Thứ 2- Thứ 6 | Trước 15:30 | 1.700,000 Tặng 18 hố sân Pine hoặc 9 hố sân Champion |
1.900.000 | Phụ thu lẻ xe: 300.000 |
1/2 xe điện + suất ăn |
| Thứ 7 - CN | 2.500.000 Tặng 9 hố sân Pine hoặc 9 hố sân Champion |
2.600.000 | ||||||
| Thứ 2,Thứ 3,Thứ 4 | Lady Swing | 1.500.000 | 1.500.000 | |||||
| Thứ 2- Thứ 6 | Twilight Từ 15:30 đến 21:30 |
1.600.000 | 1.600.000 | |||||
| Thứ 7 - CN | 2.450.000 | 2.400.000 | ||||||
| Thứ 2 - Thứ 6 | Unlimited Golf | 2.100.000 | 2.100.000 | |||||
| Thứ 7 - CN | 3.600.000 | 3.600.000 | ||||||
| 40 | Royal Golf Club | Thứ 2- Thứ 6 | 1.600.000 | 2.100.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
1/2 xe điện | ||
| Thứ 7 - CN | 2.650.000 | 3.400.000 | ||||||
| Thứ 6 | Lady Day | 1.450.000 | 1.470.000 | |||||
| Unlimited Day - Thứ 3, Thứ 6 | 2.130.000 | 2.200.000 | ||||||
| MIỀN TRUNG - HOTLINE 0978 539 080 | ||||||||
| 39 | NGHỆ AN - HÀ TĨNH | Cua Lo Golf Resort | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.650.000 | 1.750.000 | Phụ thu lẻ xe: 300.000 |
1//2 xe điện | |
| Thứ 7 - CN | 2.500.000 | 2.770.000 | ||||||
| 40 | Mường Thanh Diễn Lâm | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.450.000 | 1.600.000 | Phụ thu lẻ xe: 300.000 |
1/2 xe điện | ||
| Thứ 7 - CN | 2.200.000 | 2.500.000 | ||||||
| 41 | Mường Thanh Xuân Thành | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.600.000 | 1.600.000 | Phụ thu lẻ xe: 300.000 |
1/2 xe điện | ||
| Thứ 7 - CN | 2.400.000 | 2.500.000 | ||||||
| 42 | QUẢNG BÌNH | Blue Diamond Golf Links | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.450.000 | 1.700.000 | Phụ thu xe điện đi riêng: Ngày thường: 700,000 Cuối tuần/ Lễ, tết: 800,000 |
1/2 xe điện + 1 suất ăn | |
| Thứ 3 & Thứ 5 hàng tuần. | ĐÁNH KO GIỚI HẠN | 1.450.000 | 1.400.000 | |||||
| Thứ 7 - CN | 1.850.000 | 2.200.000 | ||||||
| 43 | HUẾ | GOLDEN SAND | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.550.000 | 2.100.000 | Phụ thu lẻ xe: 900.000 |
1/2 xe điện | |
| Thứ 7 - CN | 2.150.000 | 3.000.000 | ||||||
| 44 | Laguna Lang Co Golf Course | Thứ 2 - Thứ 6 | Khách VN/Expat | 2.000.000 | 2.500.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện | |
| Thứ 7 - CN | 2.500.000 | 3.100.000 | ||||||
| Thứ 2 - Thứ 6 | Khách Inbound | 2.400.000 | 3.500.000 | |||||
| Thứ 7 - CN | 2.900.000 | 4.500.000 | ||||||
| 45 | ĐÀ NẴNG | Ba Na Hills Golf Club | Thứ 2 - Thứ 6 | Khách VN/Expat | 2.800.000 | 3.800.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện + COMBO F&B |
| Inbound | 3.250.000 | 3.800.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | Khách VN/Expat | 3.200.000 | 4.900.000 | |||||
| Inbound | 3.850.000 | |||||||
| 46 | Legend Da Nang Golf Resort | Thứ 2 - Thứ 6 | Khách VN/Expat | 2.780.000 | 3.190.000 | Phụ thu lẻ xe: 590.000 |
1/2 xe điện | |
| Thứ 7 - CN | 3.280.000 | 3.790.000 | ||||||
| Thứ 2 - Thứ 6 | Inbound | 3.150.000 | 3.680.000 | |||||
| Thứ 7 - CN | 3.960.000 | 4.280.000 | ||||||
| 47 | QUẢNG NAM | Montgomerie Links Vietnam | Thứ 2 - Thứ 6 | Khách Việt Nam | 2.450.000 | 3.800.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện |
| Khách Inbound | 2.700.000 | |||||||
| Thứ 7 - CN | Khách Việt Nam | 2.750.000 | 4.300.000 | |||||
| Khách Inbound | 3.100.000 | |||||||
| 48 | Hoiana Shore Golf Club | Thứ 2 - CN | Khách Việt Nam | 4.100.000 | 4.000.000 | Phụ thu lẻ xe: 900.000 |
1/2 xe điện | |
| Thứ 2 - CN | Khách inbound | 6.350.000 | 7.500.000 | |||||
| 49 | KHÁNH HOÀ | Diamond Bay Golf Club | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.450.000 | 3.350.000 | Phụ thu lẻ xe: 600.000 |
1//2 xe điện | |
| Thứ 7 - CN | 2.850.000 | 3.850.000 | ||||||
| 50 | KN Golf Links Cam Ranh | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.400.000 | 3.075.000 | Phụ thu lẻ xe: 600.000 (nếu khách yêu cầu) |
1/2 xe điện | ||
| Thứ 7 - CN | 2.800.000 | 3.774.000 | ||||||
| 51 | Nara Bình Tiên | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.800.000 | 2.150.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện + Set menu 250.000 | ||
| Thứ 7 - CN | 2.300.000 | 2.550.000 | ||||||
| 52 | BÌNH THUẬN | Sea Links Golf & Country Club | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.700.000 | 2.100.000 | Phụ thu lẻ xe: 300.000 |
Gồm 1/2 xe điện | |
| Thứ 7 - CN | 2.700.000 | 3.000.000 | ||||||
| 53 | Novaland Phan Thiết | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.750.000 | 2.500.000 | Phụ thu lẻ xe: 500.000 |
1/2 xe điện | ||
| Thứ 7 - CN | 2.750.000 | 3.500.000 | ||||||
| MIỀN NAM - HOTLINE 0978 539 080 | ||||||||
| 54 | ĐÀ LẠT | Dalat Palace Golf Club | Thứ 2 - Thứ 5 | 2.050.000 | 3.350.000 | Phụ thu lẻ xe: 500.000 |
1/2 xe điện Áp dụng cuối tuần: thứ 6, thứ 7. chủ nhật |
|
| Thứ 6 - CN | 2.450.000 | 3.750.000 | ||||||
| 55 | Dalat at 1200 Golf Club | Thứ 2 - Thứ 5 (6:00 - 14:59) |
1.620.000 | 3.250.000 | Phụ thu lẻ xe: 500.000 |
1/2 xe điện Áp dụng cuối tuần: thứ 6, thứ 7. chủ nhật |
||
| Thứ 6 - CN (6:00 - 14:59) |
1.950.000 | 3.550.000 | ||||||
| CTKM Dalat at 1200 Golf Club |
Thứ 2 | Happy Day | 1.540.000 | 1.600.000 | ||||
| Thứ 3 | ĐI 4 TRẢ 3 | Nhóm đủ 4 khách: 1.250.000 | 2.437.500 | |||||
| Thứ 4 | Lady Day | 1.540.000 | 1.600.000 | |||||
| Thứ 2 - CN | Juinor Từ 16t trở xuống |
1.450.000 | 1.500.000 | |||||
| Thứ 2 - Thứ 5 | Golfer từ 55 tuổi trở lên | 1.550.000 | 1.600.000 | |||||
| Thứ 6 - CN | 1.810.000 | 1.900.000 | ||||||
| 56 | Sam Tuyen Lam Golf Club | Thứ 2 -Thứ 5 | 2.050.000 | 2.200.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
1/2 xe điện Áp dụng cuối tuần: thứ 6, thứ 7. chủ nhật |
||
| Thứ 4 Lady Day |
Nữ golfer | 1.690.000 | 1.699.000 | |||||
| Golden Hour - Tee off sau 12:00 | Thứ 2 - Thứ 5 | 1.750.000 | 1.750.000 | |||||
| Thứ 6 - CN | 2.150.000 | 2.150.000 | ||||||
| Thứ 6 - CN | 2.450.000 | 2.600.000 | ||||||
| 57 | ĐỒNG NAI | Dong Nai Golf Resort **Yêu cầu booking trước 5 ngày |
Thứ 2 - Thứ 6 | 1.780.000 | 2.300.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
1/2 xe điện | |
| Thứ 2 | Monday Golf | N/A | 1,680,000 (Bao gồm 1 suất ăn) |
|||||
| Thứ 4 | Lady Day | 1.450.000 | ||||||
| Thứ 7 | Sau 12:00 | 2.250.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | 2.750.000 | 3.260.000 | ||||||
| 58 | Long Thanh Golf Resort | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.330.000 | 2.400.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
Gồm 1/2 xe điện + 1 bữa ăn trưa ***Cuối tuần chỉ nhận khách đại lý giờ trưa |
||
| Thứ 7 - CN | 3.330.000 (Sau 12: 35) |
3.500.000 | ||||||
| 59 | BÌNH DƯƠNG | Song Be Golf Resort | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.550.000 | 2.550.000 + set ăn trưa | Phụ thu lẻ xe: 350.000 |
1/2 xe điện + 1 suất ăn (ngày thường) | |
| Thứ 7 - CN | Sáng | 3.850.000 | 3.850.000 | |||||
| Chiều | 3.250.000 | 3.350.000 | ||||||
| 60 | Harmonie Golf Park | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.350.000 | 2.400.000 | Phụ thu lẻ xe: 800.000/pax |
1/2 xe điện và 1 bữa ăn trưa | ||
| Thứ 7 - CN | Sáng Thứ 7 | 3.100.000 | 3200000 | |||||
| Sáng CN | 3.300.000 | 3400000 | ||||||
| Trưa T7 + CN | 2.900.000 | 3.000.000 | ||||||
| 61 | Taekwang Jeongsan Country Club (Emerald Country Club) |
Thứ 2 - thứ 6 | 2.400.000 | 2.400.000 + set ăn trưa | Phụ thu lẻ xe: 800.000 |
1/2 xe điện Ngày thường có bao gồm ăn |
||
| Thứ 7 - CN | Sáng | 3.300.000 | 3.300.000 | |||||
| Trưa | 3.000.000 | 3.000.000 | ||||||
| 62 | Twin Doves Golf Club | Thứ 2 | 2.350.000 | 2.300.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện, buffet trưa ***Cuối tuần chỉ nhận khách đại lý giờ trưa |
||
| Thứ 3- thứ 4 Lady Day 5:30 - 13:33 |
2.350.000 | 2.300.000 | ||||||
| Thứ 3 - thứ 6 5:30 - 13:33 |
2.550.000 | 2.500.000 | ||||||
| Thứ 7 | 5:53 - 8:06 | 3.500.000 | 3.500.000 | |||||
| 11:20 - 13:33 | 3.400.000 | 3.400.000 | ||||||
| Chủ nhật | 05:00 - 08:06 | 3.800.000 | 3.800.000 | |||||
| 12:01 - 15:30 | 3.400.000 | 3.400.000 | ||||||
| 63 | VŨNG TÀU | The Bluffs Ho Tram Golf Club | Thứ 2 - Thứ 6 | 3.600.000 | 5.445.000 | Phụ thu lẻ xe: 1.700.000 |
1/2 xe điện | |
| Thứ 7 - CN | 4.800.000 | 6.050.000 | ||||||
| 64 | Vung tau Paradise Golf Club | Thứ 2 - Thứ 6 | 2.100.000 | 2.300.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
1/2 xe điện | ||
| Thứ 7 - CN | 2.700.000 | 2.900.000 | ||||||
| Ngày Lễ | 2.800.000 | 3.000.000 | ||||||
| 65 | Sonadezi Chau Duc Golf Course | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.800.000 | 1.740.000 | Phụ thu lẻ xe: 230.000 |
1/2 xe điện + coupon ăn | ||
| Thứ 7 - CN | 2.950.000 | 3.000.000 | ||||||
| 66 | TP. HỒ CHÍ MINH | Vietnam Golf & Country Club | Thứ 2 | 2.350.000 | 2.300.000 | Phụ thu lẻ xe: 400.000 |
1/2 xe điện, 1 coupon ăn trưa | |
| Thứ 3 - thứ 6 | 05:45 - 13:00 | 2.450.000 | 2.500.000 | |||||
| Night game | 2.250.000 | 2.300.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | 12:32 - 12:47 | 3.350.000 | 3.400.000 | |||||
| 16:00 - 17:30 | 2.550.000 | 2.600.000 | ||||||
| 67 | Tân Sơn Nhất Golf Course | Thứ 2 5:37 - 17:00 |
2.400.000 | 2.350.000 | Phụ thu xe điện đi riêng Ngày thường: 800,000 Cuối tuần: 900,000 |
1/2 xe điện, 1 coupon ăn trưa | ||
| Thứ 3 - Thứ 6 5:37 - 08:29 |
2.550.000 | 2.500.000 | ||||||
| Thứ 3 - Thứ 6 08:30 - 14:59 |
2.750.000 | 2.700.000 | ||||||
| Thứ 3 - Thứ 6 Từ 15:00 |
2.550.000 | 2.500.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN 5:37 - 08:29 |
3.650.000 | 3.600.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN Từ 11:00 |
3.450.000 | 3.400.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN Từ 15:30 |
2.850.000 | 2.800.000 | ||||||
| 68 | LONG AN | West Lake Golf Tối thiểu: 02 khách - nếu 01 khách cộng thêm: 500.000 |
Thứ 2 - thứ 4 | 05:30 - 12:59 | 1.650.000 | 1.800.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện. 1 coupon ăn trưa |
| 13:00 - 15:30 | 1.500.000 | 1.650.000 | ||||||
| Unlimited | 2.300.000 | 1.800.000 | ||||||
| Thứ 7 - CN | 05:30 - 12:59 | 2.550.000 | 2.600.000 | |||||
| 13:00 - 15:30 | 2.000.000 | 2.100.000 | ||||||
| Unlimited | 3.000.000 | 3.000.000 | ||||||
| 69 | Royal Long An Golf Course | Thứ 2 - Thứ 6 | 1.500.000 | 1.600.000 | Phụ thu lẻ xe: 450.000 |
1/2 xe điện + coupon ăn trưa | ||
| Thứ 7 - CN | 2.500.000 | 2.600.000 | ||||||
| 70 | PHÚ QUỐC | Eschuri Vung Bau (Phú Quốc) |
T2 - CN Khách lưu trú tại ks Sun group |
6:00 - 13:59 | 2.850.000 | 4.000.000 | Phụ thu lẻ xe: 500.000 |
1/2 xe điện + bữa ăn nhẹ |
| Giờ đèn từ 14:00 - 16:30 Nếu khách chỉ đánh đèn 2 hố thì sân sẽ miễn phí Từ hố thứ 3 sẽ charge |
từ 4-8 pax 3,250,000 Từ 11-20 pax 3,100,000 |
|||||||
| Giờ đèn sau 16:30 | từ 4-8 pax 3,500,000 Từ 11-20 pax 3,300,000 |
|||||||
| T2 - CN Khách không lưu trú tại ks Sun group |
6:00 - 13:59 | 3.100.000 | 5.000.000 | |||||
| Giờ đèn từ 14:00 - 16:30 Nếu khách chỉ đánh đèn 2 hố thì sân sẽ miễn phí Từ hố thứ 3 sẽ charge |
từ 4-8 pax 3,500,000 Từ 11-20 pax 3,350,000 |
|||||||
| Giờ đèn sau 16:30 | từ 4-8 pax 3,750,000 Từ 10-20 pax 3,550,000 |
|||||||
| 1. Lưu ý: Bảng giá có thể thay đổi do chính sách của sân gôn. 2. Vui lòng liên hệ để biết thêm thông tin chi tiết: Hotline: 0978 539 080 (bichngocgolf) |
||||||||
Bài viết khác
